Trả lời nhanh: 莫如 (mòrú) là từ văn viết nghĩa “chẳng gì bằng, chi bằng”, dùng để đưa ra lựa chọn được cho là tốt nhất, thường sau khi đã cân nhắc. Tương đương 不如 (khẩu ngữ). Hay gặp: 与其……莫如…….
Công thức
(Tình huống),莫如 + phương án tốt hơn / 与其 A,莫如 B
- = 不如, văn viết.
- 与其 A,莫如 B: thay vì A, chi bằng B.
- 莫 = “không có gì”.
Ví dụ
与其等待,莫如主动出击。
Yǔqí děngdài, mòrú zhǔdòng chūjī.
Thay vì chờ đợi, chi bằng chủ động hành động.
既然大家都累了,莫如先休息一下。
Jìrán dàjiā dōu lèi le, mòrú xiān xiūxi yíxià.
Đã ai cũng mệt rồi, chi bằng nghỉ một lát đã.
求人莫如求己。
Qiú rén mòrú qiú jǐ.
Cầu người chẳng bằng cầu mình.
与其抱怨,莫如想办法解决。
Yǔqí bàoyuàn, mòrú xiǎng bànfǎ jiějué.
Thay vì phàn nàn, chi bằng nghĩ cách giải quyết.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我莫如他高。(so sánh chiều cao khẩu ngữ) → Đúng: 我不如他高。
So sánh “không bằng” khẩu ngữ dùng 不如; 莫如 chủ yếu đưa ra lựa chọn tốt nhất trong văn viết.
2. Sai: 与其抱怨,就想办法。 → Đúng: 与其抱怨,莫如想办法。
与其 đi với 不如/莫如/宁可.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 与其在家发呆,______出去走走。
Xem đáp án
莫如 (hoặc 不如)
Câu 2. Sắp xếp: 莫如 / 与其 / 后悔 / 现在就改
Xem đáp án
与其后悔,莫如现在就改。
Câu 3. Dịch (văn viết): Đã không kịp nữa, chi bằng đi chuyến sau.
Xem đáp án
既然来不及了,莫如坐下一班。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 与其担心,莫如行动。 (b) 与其担心,所以行动。
Xem đáp án
(a)
FAQ
莫如 và 不如 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa khi đưa lựa chọn; 莫如 văn viết, 不如 khẩu ngữ và còn dùng so sánh (A不如B高).
求人莫如求己 nghĩa là gì?
Tục ngữ: dựa vào người không bằng dựa vào chính mình.
莫 còn nghĩa nào khác?
莫 = “đừng” (văn ngôn): 莫急 (đừng vội).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 没准儿 (méi zhǔnr) – không chừng, biết đâu (HSK 7–9)
- 就此 (jiùcǐ) – đến đây, ngay tại đây; từ đó (HSK 7–9)
- 依旧 (yījiù) – vẫn như xưa, vẫn (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑