高贵 đọc là gāoguì, nghĩa là cao quý. Đây là từ cấp HSK7-9 theo chuẩn HSK 9 cấp (2021).

HSK HSK7-9
高贵
gāoguì
cao quý

Hán Việt: cao quý

tính từ

Ví dụ với 高贵

她穿着一条黑色的长裙,显得高贵大方。
Tā chuān zhe yì tiáo hēisè de chángqún, xiǎnde gāoguì dàfang.
Cô ấy mặc chiếc váy dài màu đen, trông cao quý và phóng khoáng.
真正的高贵不在于钱多,而在于品格。
Zhēnzhèng de gāoguì bú zàiyú qián duō, ér zàiyú pǐngé.
Sự cao quý đích thực không nằm ở nhiều tiền mà ở phẩm cách.

Cách viết 高贵 (thứ tự nét)

高… nét
贵… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 高贵

高贵 tiếng Trung là gì?

高贵 (gāoguì) nghĩa là cao quý (tính từ).

高贵 đọc thế nào?

高贵 đọc là gāoguì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 高贵 thế nào?

Ví dụ: 她穿着一条黑色的长裙,显得高贵大方。 (Tā chuān zhe yì tiáo hēisè de chángqún, xiǎnde gāoguì dàfang.) nghĩa là: Cô ấy mặc chiếc váy dài màu đen, trông cao quý và phóng khoáng.

高贵 thuộc cấp HSK mấy?

高贵 thuộc cấp HSK7-9 theo chuẩn HSK 9 cấp (2021); trong danh sách từ của đề thi HSK mới (đại cương 2025, áp dụng từ 7/2026) là HSK 7–9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.