Trả lời nhanh: 逐渐 (zhújiàn) là phó từ nghĩa “dần dần, từng bước”, chỉ sự thay đổi diễn ra chậm, liên tục theo thời gian. Đứng trước động từ hoặc tính từ.
Công thức
S + 逐渐 + V/Adj(thay đổi)
- Hay đi với 变, 增加, 减少, 习惯, 了解, 提高.
- Gần nghĩa 渐渐; 逐渐 trang trọng hơn một chút.
- Có thể thêm 地: 逐渐地.
Ví dụ
天气逐渐变冷了。
Tiānqì zhújiàn biàn lěng le.
Thời tiết dần dần trở lạnh.
他逐渐习惯了这里的生活。
Tā zhújiàn xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó.
Anh ấy dần dần quen với cuộc sống ở đây.
学中文的人逐渐增加。
Xué Zhōngwén de rén zhújiàn zēngjiā.
Số người học tiếng Trung dần dần tăng lên.
随着时间的推移,误会逐渐消除了。
Suízhe shíjiān de tuīyí, wùhuì zhújiàn xiāochú le.
Theo thời gian, hiểu lầm dần được xóa bỏ.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他逐渐跑到了学校。(hành động nhanh, một lần) → Đúng: 他慢慢走到了学校。
逐渐 nói về quá trình thay đổi, không phải tốc độ đi lại.
2. Sai: 天气逐渐很冷。 → Đúng: 天气逐渐变冷了。
逐渐 không đi với 很 + tính từ; dùng động từ chỉ thay đổi.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 她的中文水平______提高了。
Xem đáp án
逐渐 (hoặc 渐渐)
Câu 2. Sắp xếp: 逐渐 / 天 / 亮 / 了
Xem đáp án
天逐渐亮了。
Câu 3. Dịch: Thành phố dần dần thay đổi.
Xem đáp án
城市逐渐变了。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 人逐渐多了起来。 (b) 人逐渐很多。
Xem đáp án
(a)
FAQ
逐渐 và 渐渐 khác nhau thế nào?
Gần như giống nhau; 渐渐 có thể đứng đầu câu (渐渐地,……), 逐渐 thường đứng sau chủ ngữ.
逐渐 và 慢慢 khác nhau thế nào?
慢慢 chỉ cả tốc độ hành động (慢慢走); 逐渐 chỉ quá trình thay đổi.
逐 nghĩa là gì?
逐 = “từng, lần lượt”, như 逐步, 逐个.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 陆续 (lùxù) – lần lượt, lục tục (HSK 5)
- 纷纷 (fēnfēn) – tới tấp, rối rít, đua nhau (HSK 5)
- 似的 (shìde) – giống như, như thể (HSK 5)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5
↑