Trả lời nhanh: 似的 (shìde) là trợ từ đặt cuối cụm so sánh, nghĩa “giống như, như thể”, thường đi với 像, 好像, 仿佛 phía trước: 像……似的. Chú ý đọc shìde, không đọc sìde.

Công thức

(像/好像) + A + 似的

Ví dụ

她高兴得像个孩子似的。

Tā gāoxìng de xiàng gè háizi shìde.

Cô ấy vui như một đứa trẻ.

他好像什么都知道似的。

Tā hǎoxiàng shénme dōu zhīdào shìde.

Anh ta làm như thể biết hết mọi thứ.

天热得像火炉似的。

Tiān rè de xiàng huǒlú shìde.

Trời nóng như cái lò lửa.

她飞似的跑了出去。

Tā fēi shìde pǎo le chūqu.

Cô ấy chạy vụt ra như bay.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 似的(sìde) → Đúng: 似的(shìde)

Trong 似的, 似 đọc shì.

2. Sai: 他像孩子。似的(tách rời) → Đúng: 他像孩子似的。

似的 đứng ngay sau thành phần so sánh.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他累得像要倒下______。

Xem đáp án

似的

Câu 2. Sắp xếp: 似的 / 像 / 雪 / 白得 / 她的皮肤

Xem đáp án

她的皮肤白得像雪似的。

Câu 3. Dịch: Anh ấy ăn như thể ba ngày chưa ăn.

Xem đáp án

他吃得好像三天没吃饭似的。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他像老师似的。 (b) 他似的像老师。

Xem đáp án

(a)

FAQ

似的 và 一样 khác nhau thế nào?

像……一样 dùng cả so sánh thật; 像……似的 thiên về ví von, khẩu ngữ hơn.

似 có những cách đọc nào?

shì trong 似的; sì trong 相似, 似乎.

Có thể bỏ 像 không?

Có: 他飞似的跑了 (chạy như bay).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *