Trả lời nhanh: 不得不 (bùdébù) nghĩa “không thể không, đành phải, buộc phải”, diễn tả việc làm do hoàn cảnh bắt buộc, không phải do muốn. Phủ định kép mang nghĩa khẳng định mạnh.
Công thức
S + 不得不 + V
- Hàm ý miễn cưỡng, do hoàn cảnh.
- Gần nghĩa 只好, 只能, 必须.
- Đọc bùdébù (不 giữ thanh 4 trước 得 thanh 2).
Ví dụ
下大雨了,比赛不得不取消。
Xià dàyǔ le, bǐsài bùdébù qǔxiāo.
Mưa to, trận đấu buộc phải hủy.
钱不够了,我不得不找工作。
Qián bú gòu le, wǒ bùdébù zhǎo gōngzuò.
Hết tiền, tôi đành phải đi tìm việc.
为了赶飞机,我们不得不早上四点起床。
Wèile gǎn fēijī, wǒmen bùdébù zǎoshang sì diǎn qǐchuáng.
Để kịp chuyến bay, chúng tôi buộc phải dậy lúc bốn giờ sáng.
我不得不承认,你说得对。
Wǒ bùdébù chéngrèn, nǐ shuō de duì.
Tôi phải thừa nhận rằng bạn nói đúng.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我不得不喜欢吃冰淇淋。(việc mình muốn) → Đúng: 我很喜欢吃冰淇淋。
不得不 diễn tả việc buộc phải làm, không dùng cho sở thích.
2. Sai: 我不得不不去。 → Đúng: 我不得不放弃。
Sau 不得不 là động từ khẳng định.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 电梯坏了,我们______走楼梯。
Xem đáp án
不得不 (hoặc 只好)
Câu 2. Sắp xếp: 不得不 / 他 / 改变 / 计划
Xem đáp án
他不得不改变计划。
Câu 3. Dịch: Vì ốm, cô ấy buộc phải nghỉ học.
Xem đáp án
因为生病,她不得不请假。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 天太晚了,我不得不回家。 (b) 我不得不喜欢这首歌。
Xem đáp án
(a)
FAQ
不得不 và 只好 khác nhau thế nào?
Gần nghĩa; 只好 nhấn mạnh “chỉ còn cách này”, 不得不 nhấn mạnh bị ép buộc.
不得不 và 必须 khác nhau thế nào?
必须 = bắt buộc nói chung (quy định); 不得不 = buộc phải do hoàn cảnh, kèm miễn cưỡng.
不得不 đọc thế nào?
bùdébù.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 一向 (yíxiàng) – xưa nay, luôn luôn (HSK 5)
- 难怪 (nánguài) – thảo nào, hèn chi (HSK 5)
- 幸亏 (xìngkuī) – may mà, may nhờ (HSK 5)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5
↑