Trả lời nhanh: 值得注意的是 (zhíde zhùyì de shì) nghĩa “điều đáng chú ý là”, dùng để mở đầu câu nhằm nhấn mạnh một thông tin quan trọng, dễ bị bỏ qua. Rất hay gặp trong báo cáo, bài nghị luận, bài thi viết HSK.
Công thức
值得注意的是,+ thông tin cần nhấn mạnh
- Đứng đầu câu, sau đó có dấu phẩy.
- 值得 = đáng; 注意 = chú ý.
- Gần nghĩa 需要注意的是, 要注意的是.
Mẹo ghi nhớ
值得注意的是 = điều đáng chú ý là, mở đầu câu để nhấn một thông tin quan trọng, hay gặp trong bài viết học thuật, báo cáo. Tương tự 需要指出的是. Ví dụ: 值得注意的是,价格上涨了 – đáng chú ý là giá đã tăng.
Ví dụ
值得注意的是,今年的报名人数比去年少了一半。
Zhíde zhùyì de shì, jīnnián de bàomíng rénshù bǐ qùnián shǎo le yí bàn.
Điều đáng chú ý là số người đăng ký năm nay ít hơn năm ngoái một nửa.
值得注意的是,这种药不能空腹吃。
Zhíde zhùyì de shì, zhè zhǒng yào bù néng kōngfù chī.
Điều đáng chú ý là thuốc này không được uống lúc đói.
这个方法很有效,值得注意的是,要坚持使用。
Zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào, zhíde zhùyì de shì, yào jiānchí shǐyòng.
Cách này rất hiệu quả, điều đáng chú ý là phải dùng đều đặn.
值得注意的是,年轻人越来越喜欢网上购物。
Zhíde zhùyì de shì, niánqīngrén yuè lái yuè xǐhuan wǎngshàng gòuwù.
Điều đáng chú ý là giới trẻ ngày càng thích mua sắm trực tuyến.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 值得注意是,…… → Đúng: 值得注意的是,……
Cụm cố định có 的: 值得注意的是.
2. Sai: 值得注意的是,你好。(không phải thông tin nhấn mạnh) → Đúng: 你好。
Nǐ hǎo.
✅ Dùng đúng 值得注意的是: 值得注意的是,明天的会议改到下午三点了。
Zhíde zhùyì de shì, míngtiān de huìyì gǎi dào xiàwǔ sān diǎn le.
Cụm này dẫn ra thông tin quan trọng, không dùng cho câu chào.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______,这个景点周一不开放。
Xem đáp án
值得注意的是
Câu 2. Sắp xếp: 提前 / 必须 / 值得注意的是 / 预约
Xem đáp án
值得注意的是,必须提前预约。
Câu 3. Dịch (văn viết): Điều đáng chú ý là giá xăng tăng ba lần trong tháng.
Xem đáp án
值得注意的是,这个月油价涨了三次。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 值得注意是,考试时间改了。 (b) 值得注意的是,考试时间改了。
Xem đáp án
(b)
FAQ
值得注意的是 và 需要注意的是 khác nhau thế nào?
值得注意的是 nhấn mạnh thông tin đáng để ý; 需要注意的是 nhấn mạnh điều cần lưu ý, cảnh báo.
Có thể dùng trong bài viết HSK không?
Rất nên, nhất là khi phân tích số liệu, biểu đồ.
值得 đọc thế nào?
zhíde — 得 đọc thanh nhẹ.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 一言以蔽之 (yì yán yǐ bì zhī) – nói tóm lại một câu (HSK 7–9)
- 显而易见 (xiǎn ér yì jiàn) – rõ ràng dễ thấy (HSK 7–9)
- 归根结底 (guī gēn jié dǐ) – suy cho cùng, xét đến cùng (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑