Trả lời nhanh: 照样 (zhàoyàng) là phó từ nghĩa “vẫn như thường, vẫn cứ”, diễn tả hành động không thay đổi dù điều kiện đã khác hoặc gặp trở ngại.

Công thức

(Dù điều kiện thay đổi),S + 照样 + V

Mẹo ghi nhớ

“Vẫn như thường”: điều kiện thay đổi mà vẫn làm như cũ, khẩu ngữ hơn 依然/仍然. Ví dụ: 生病了,他照样去上班 (shēngbìng le, tā zhàoyàng qù shàngbān) – ốm mà anh ấy vẫn đi làm như thường.

Ví dụ

下雨了,他照样去跑步。

Xià yǔ le, tā zhàoyàng qù pǎobù.

Trời mưa, anh ấy vẫn đi chạy bộ như thường.

没有你,我照样能完成。

Méiyǒu nǐ, wǒ zhàoyàng néng wánchéng.

Không có bạn, tôi vẫn làm xong được.

生病了,她照样来上班。

Shēngbìng le, tā zhàoyàng lái shàngbān.

Bị ốm, cô ấy vẫn đi làm như thường.

价格涨了,顾客照样排队买。

Jiàgé zhǎng le, gùkè zhàoyàng páiduì mǎi.

Giá tăng rồi, khách vẫn xếp hàng mua.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他照样很高。(tính chất tự nhiên, không có điều kiện cản trở) → Đúng: 他还是很高。
Tā háishi hěn gāo.

照样 dùng khi có điều kiện thay đổi hoặc trở ngại.

2. Sai: 他去照样。(đặt sau động từ) → Đúng: 他照样去。
Tā zhàoyàng qù.

照样 là phó từ, đứng trước động từ.

✅ Dùng đúng 照样: 即使工作再忙,他每天照样坚持跑步一小时。
Jíshǐ gōngzuò zài máng, tā měi tiān zhàoyàng jiānchí pǎobù yì xiǎoshí.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 就算没人帮忙,我们______能做好。

Xem đáp án

照样

Câu 2. Sắp xếp: 照样 / 工作 / 周末 / 他

Xem đáp án

周末他照样工作。

Câu 3. Dịch: Dù rất mệt, cô ấy vẫn học như thường.

Xem đáp án

虽然很累,她照样学习。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 停电了,他照样看书。 (b) 他照样是越南人。

Xem đáp án

(a)

FAQ

照样 và 仍然 khác nhau thế nào?

仍然 trung tính, văn viết. 照样 khẩu ngữ, nhấn mạnh “bất chấp thay đổi vẫn y như cũ”.

照样 còn nghĩa nào khác?

Động từ “theo mẫu”: 照样画一张 (vẽ theo mẫu một tờ).

照样 hay đi với từ nào?

即使/就算/没有……照样…….

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *