Trả lời nhanh: 不由得 là phó từ nghĩa “không kìm được, bất giác”, chỉ phản ứng tự nhiên xảy ra ngoài ý muốn khi gặp một tình huống. Ngoài ra còn nghĩa “không thể không” (不由得你不信).

Công thức

S + 不由得 + V(phản ứng tự nhiên)

Ví dụ

看到这张照片,我不由得笑了。

Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ bùyóude xiào le.

Nhìn bức ảnh này, tôi bất giác bật cười.

听到这首歌,她不由得想起了家乡。

Tīngdào zhè shǒu gē, tā bùyóude xiǎngqǐ le jiāxiāng.

Nghe bài hát này, cô ấy bất giác nhớ về quê.

走进考场,他不由得紧张起来。

Zǒujìn kǎochǎng, tā bùyóude jǐnzhāng qilai.

Bước vào phòng thi, anh ấy không kìm được mà căng thẳng.

证据这么清楚,不由得你不信。

Zhèngjù zhème qīngchu, bùyóude nǐ bú xìn.

Bằng chứng rõ ràng thế này, khiến bạn không thể không tin.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我不由得去超市买东西。(hành động có chủ ý) → Đúng: 我去超市买东西。

不由得 dùng cho phản ứng tự nhiên, không chủ ý.

2. Sai: 我笑不由得。(đặt sau động từ) → Đúng: 我不由得笑了。

不由得 đứng trước động từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 想到明天要考试,他______叹了口气。

Xem đáp án

不由得

Câu 2. Sắp xếp: 不由得 / 流下了 / 她 / 眼泪

Xem đáp án

她不由得流下了眼泪。

Câu 3. Dịch: Thấy cảnh đẹp này, tôi bất giác dừng chân.

Xem đáp án

看到这美景,我不由得停下了脚步。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他不由得报名参加了考试。 (b) 听到好消息,他不由得跳了起来。

Xem đáp án

(b)

FAQ

不由得 và 忍不住 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa. 忍不住 nhấn mạnh cố nhịn mà không được; 不由得 nhấn mạnh tự nhiên bật ra.

不由得 và 不禁 khác nhau thế nào?

不禁 văn viết hơn, chỉ có nghĩa “bất giác”. 不由得 còn có nghĩa “khiến không thể không”.

不由得 có phải động từ không?

Ở nghĩa “不由得你不信” nó hoạt động gần như động từ; thường gặp nhất vẫn là phó từ.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *