Trả lời nhanh: 向来 là phó từ nghĩa “từ trước đến nay, xưa nay”, chỉ một thói quen hoặc tính chất luôn như vậy từ quá khứ tới hiện tại, không thay đổi.

Công thức

S + 向来 + V/Adj(thói quen, tính chất ổn định)

Ví dụ

他向来很守时。

Tā xiànglái hěn shǒushí.

Anh ấy xưa nay luôn đúng giờ.

我向来不喝酒。

Wǒ xiànglái bù hē jiǔ.

Tôi từ trước đến nay không uống rượu.

这家店的服务向来都很好。

Zhè jiā diàn de fúwù xiànglái dōu hěn hǎo.

Dịch vụ của quán này xưa nay vẫn luôn tốt.

她向来说话算话。

Tā xiànglái shuōhuà suànhuà.

Cô ấy xưa nay luôn giữ lời.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他向来昨天去了上海。(sự việc một lần) → Đúng: 他昨天去了上海。

向来 chỉ thói quen lâu dài, không dùng cho sự việc xảy ra một lần.

2. Sai: 向来他很认真。(đặt trước chủ ngữ trong văn chuẩn) → Đúng: 他向来很认真。

向来 thường đứng sau chủ ngữ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他______对工作很负责。

Xem đáp án

向来 (hoặc 一向)

Câu 2. Sắp xếp: 向来 / 早起 / 爷爷 / 习惯

Xem đáp án

爷爷向来习惯早起。

Câu 3. Dịch: Cô ấy xưa nay không thích ồn ào.

Xem đáp án

她向来不喜欢热闹。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我向来不吃辣。 (b) 我向来上周吃了辣的。

Xem đáp án

(a)

FAQ

向来 và 一向 khác nhau thế nào?

Gần như giống nhau; 一向 dùng nhiều trong khẩu ngữ, 向来 hơi trang trọng hơn.

向来 và 从来 khác nhau thế nào?

从来 chủ yếu đi với phủ định (从来不/没). 向来 dùng được cả khẳng định lẫn phủ định.

向来 có dùng cho tương lai không?

Không, 向来 nói về quá khứ đến hiện tại.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 184 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *