Trả lời nhanh: 与此同时 (yǔ cǐ tóngshí) là cụm liên kết nghĩa “đồng thời, cùng lúc đó”, nối hai sự việc diễn ra song song hoặc bổ sung một mặt khác của vấn đề.

Công thức

Sự việc A。与此同时,sự việc B。

Mẹo ghi nhớ

“Cùng lúc đó”: đầu câu sau, nối hai sự việc song song, có thể là hai mặt trái ngược; là dạng trang trọng của 同时. Ví dụ: 收入提高了,与此同时,压力也变大了 (shōurù tígāo le, yǔ cǐ tóngshí, yālì yě biàn dà le).

Ví dụ

经济快速发展,与此同时,环境问题也越来越严重。

Jīngjì kuàisù fāzhǎn, yǔ cǐ tóngshí, huánjìng wèntí yě yuè lái yuè yánzhòng.

Kinh tế phát triển nhanh, đồng thời vấn đề môi trường cũng ngày càng nghiêm trọng.

他在公司上班,与此同时还在读研究生。

Tā zài gōngsī shàngbān, yǔ cǐ tóngshí hái zài dú yánjiūshēng.

Anh ấy đi làm ở công ty, đồng thời vẫn đang học cao học.

我们要提高质量,与此同时也要控制成本。

Wǒmen yào tígāo zhìliàng, yǔ cǐ tóngshí yě yào kòngzhì chéngběn.

Chúng ta phải nâng cao chất lượng, đồng thời cũng phải kiểm soát chi phí.

比赛开始了。与此同时,场外下起了大雨。

Bǐsài kāishǐ le. Yǔ cǐ tóngshí, chǎng wài xià qǐ le dàyǔ.

Trận đấu bắt đầu. Cùng lúc đó, bên ngoài sân đổ mưa to.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 与此同时他吃饭。(thiếu sự việc thứ nhất) → Đúng: 他在公司上班,与此同时还在读研究生。
Tā zài gōngsī shàngbān, yǔ cǐ tóngshí hái zài dú yánjiūshēng.

此 chỉ sự việc đã nêu trước, nên phải có vế trước.

2. Sai: 我先吃饭,与此同时再洗澡。(hai việc nối tiếp, không đồng thời) → Đúng: 我先吃饭,然后再洗澡。
Wǒ xiān chī fàn, ránhòu zài xǐzǎo.

Việc trước sau dùng 然后; 与此同时 chỉ song song.

✅ Dùng đúng 与此同时: 城市规模不断扩大,与此同时,交通问题也日益突出。
Chéngshì guīmó búduàn kuòdà, yǔ cǐ tóngshí, jiāotōng wèntí yě rìyì tūchū.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 城市人口增加,______,交通压力也变大了。

Xem đáp án

与此同时

Câu 2. Sắp xếp: 与此同时 / 也 / 风险 / 增加了 / 收入提高

Xem đáp án

收入提高,与此同时,风险也增加了。

Câu 3. Dịch: Cô ấy làm giáo viên, đồng thời viết sách.

Xem đáp án

她当老师,与此同时还在写书。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我先洗手,与此同时再吃饭。 (b) 价格上涨,与此同时销量下降。

Xem đáp án

(b)

FAQ

与此同时 và 同时 khác nhau thế nào?

同时 dùng được ở nhiều vị trí và cả khẩu ngữ. 与此同时 đầy đủ, trang trọng, thường đứng đầu câu.

此 trong 与此同时 chỉ gì?

Chỉ sự việc vừa nêu ở câu/vế trước.

与此同时 có nghĩa “ngoài ra” được không?

Có thể, khi dùng để bổ sung một khía cạnh khác song song với ý trước.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *