Trả lời nhanh: 毅然 (yìrán) là phó từ văn viết nghĩa “kiên quyết, dứt khoát, không chút do dự”, dùng cho những quyết định lớn, dũng cảm, thường đi với 决定, 放弃, 离开, 辞职.
Công thức
S + 毅然 + (决然) + V(quyết định lớn)
- Dùng cho quyết định quan trọng, cần dũng khí.
- Hay đi với 决定, 放弃, 离开, 辞去, 投身.
- Cụm 毅然决然 nhấn mạnh hơn.
Ví dụ
他毅然辞去了高薪工作。
Tā yìrán cíqù le gāoxīn gōngzuò.
Anh ấy kiên quyết từ bỏ công việc lương cao.
她毅然决定出国留学。
Tā yìrán juédìng chūguó liúxué.
Cô ấy không chút do dự quyết định đi du học.
他毅然放弃了城市生活,回到家乡。
Tā yìrán fàngqì le chéngshì shēnghuó, huídào jiāxiāng.
Anh ấy dứt khoát bỏ cuộc sống thành phố, trở về quê.
面对危险,他毅然冲了进去。
Miànduì wēixiǎn, tā yìrán chōng le jinqu.
Đối mặt nguy hiểm, anh ấy không chút do dự lao vào.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我毅然买了一瓶水。(việc nhỏ) → Đúng: 我买了一瓶水。
毅然 dùng cho quyết định lớn, cần dũng khí.
2. Sai: 他很毅然。 → Đúng: 他很坚决。
毅然 là phó từ, không làm vị ngữ; dùng 坚决.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 为了梦想,他______离开了家乡。
Xem đáp án
毅然
Câu 2. Sắp xếp: 毅然 / 她 / 创业 / 决定
Xem đáp án
她毅然决定创业。
Câu 3. Dịch: Ông ấy kiên quyết từ chối lời mời.
Xem đáp án
他毅然拒绝了邀请。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他毅然喝了一杯茶。 (b) 他毅然放弃了出国的机会。
Xem đáp án
(b)
FAQ
毅然 và 坚决 khác nhau thế nào?
坚决 là tính từ (态度坚决) và phó từ; 毅然 chỉ là phó từ văn viết, nhấn mạnh dũng khí khi quyết định.
毅然决然 nghĩa là gì?
Cách nói nhấn mạnh của 毅然: “dứt khoát, quyết không lùi bước”.
毅 nghĩa là gì?
毅 = “kiên nghị, bền bỉ”, như 毅力 (nghị lực).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 竭力 (jiélì) – dốc sức, hết sức (HSK 7–9)
- 不时 (bùshí) – chốc chốc, thỉnh thoảng (HSK 7–9)
- 从未 (cóngwèi) – chưa bao giờ, chưa từng (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑