Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

姿态 (zītài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

威信 (wēixìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

威力 (wēilì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

威慑 (wēishè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

威望 (wēiwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

威风 (wēifēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

娇惯 (jiāoguàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

娇气 (jiāoqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

娘 (niáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

婚纱 (hūnshā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

媒介 (méijiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

媲美 (pìměi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嫁妆 (jiàzhuang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嫂子 (sǎozi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嫉妒 (jídù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嫌弃 (xiánqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嫌疑 (xiányí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嫩 (nèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嬉笑 (xīxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

子孙 (zǐsūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

子弟 (zǐdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

子弹 (zǐdàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孔 (kǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孕妇 (yùnfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孕育 (yùnyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字体 (zìtǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字眼 (zìyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字迹 (zìjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

存心 (cúnxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

存折 (cúnzhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

存活 (cúnhuó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

存货 (cúnhuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孝敬 (xiàojìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孝顺 (xiàoshùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孤儿 (gū’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孤单 (gūdān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孤立 (gūlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孤陋寡闻 (gūlòu-guǎwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孤零零 (gūlínglíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学业 (xuéyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学士 (xuéshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学子 (xuézǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学识 (xuéshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学说 (xuéshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孪生 (luánshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孵化 (fūhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宁可 (nìngkě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宁愿 (nìngyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宁静 (níngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宇宙 (yǔzhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守信 (shǒuxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守候 (shǒuhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守护 (shǒuhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守株待兔 (shǒuzhū-dàitù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安宁 (ānníng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安定 (āndìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安心 (ānxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安抚 (ānfǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安眠药 (ānmiányào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安稳 (ānwěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.