娇惯 đọc là jiāoguàn, nghĩa là nuông chiều. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
娇惯
jiāoguàn
nuông chiều
động từ

Cách viết 娇惯 (thứ tự nét)

娇… nét
惯… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 娇惯

娇惯 tiếng Trung là gì?

娇惯 (jiāoguàn) nghĩa là nuông chiều (động từ).

娇惯 đọc thế nào?

娇惯 đọc là jiāoguàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

娇惯 thuộc cấp HSK mấy?

娇惯 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.