Trả lời nhanh: 素来 (sùlái) là phó từ văn viết nghĩa “xưa nay vốn, từ trước đến giờ vẫn”, chỉ tính chất, thói quen hình thành lâu dài và không đổi. Trang trọng hơn 向来, 一向.

Công thức

S + 素来 + V/Adj

Ví dụ

他素来为人正直。

Tā sùlái wéirén zhèngzhí.

Ông ấy xưa nay vốn là người chính trực.

杭州素来以西湖闻名。

Hángzhōu sùlái yǐ Xī Hú wénmíng.

Hàng Châu xưa nay vốn nổi tiếng nhờ Tây Hồ.

这家老店素来讲究质量。

Zhè jiā lǎo diàn sùlái jiǎngjiu zhìliàng.

Tiệm lâu đời này xưa nay vốn chú trọng chất lượng.

她素来不爱说话。

Tā sùlái bú ài shuōhuà.

Cô ấy xưa nay vốn ít nói.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他素来昨天迟到了。(sự việc một lần) → Đúng: 他昨天迟到了。

素来 chỉ thói quen, tính chất lâu dài.

2. Sai: 妈,我素来不吃香菜。(quá trang trọng trong khẩu ngữ) → Đúng: 妈,我从来不吃香菜。

Khẩu ngữ dùng 从来, 一向; 素来 dùng trong văn viết.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 中国人______重视教育。

Xem đáp án

素来 (hoặc 向来, 一向)

Câu 2. Sắp xếp: 素来 / 以 / 美食 / 著称 / 成都

Xem đáp án

成都素来以美食著称。

Câu 3. Dịch (văn viết): Ông ấy xưa nay vốn giữ chữ tín.

Xem đáp án

他素来讲信用。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他素来上周去了北京。 (b) 他素来勤俭节约。

Xem đáp án

(b)

FAQ

素来 và 向来 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau; 素来 trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết.

以……著称 nghĩa là gì?

“Nổi tiếng về…”, hay đi cùng 素来: 素来以……著称.

素 trong 素来 nghĩa là gì?

素 = “vốn, thường ngày”, như 平素 (ngày thường).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *