Trả lời nhanh: 日益 (rìyì) là phó từ văn viết nghĩa “ngày càng, ngày một”, chỉ mức độ tăng dần theo thời gian. Thường đứng trước động từ hoặc tính từ hai âm tiết.

Công thức

S + 日益 + V/Adj(2 âm tiết)

Ví dụ

人们的生活水平日益提高。

Rénmen de shēnghuó shuǐpíng rìyì tígāo.

Mức sống của người dân ngày càng nâng cao.

环境污染问题日益严重。

Huánjìng wūrǎn wèntí rìyì yánzhòng.

Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng.

两国的合作日益密切。

Liǎng guó de hézuò rìyì mìqiè.

Hợp tác giữa hai nước ngày càng chặt chẽ.

网上购物日益普及。

Wǎngshàng gòuwù rìyì pǔjí.

Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他日益很胖。 → Đúng: 他越来越胖。

日益 không đi với 很; khẩu ngữ dùng 越来越.

2. Sai: 天气日益冷。(tính từ một âm tiết) → Đúng: 天气越来越冷。

日益 thường đi với từ hai âm tiết.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 随着经济发展,城市交通压力______增大。

Xem đáp án

日益

Câu 2. Sắp xếp: 日益 / 中文 / 的 / 影响 / 扩大

Xem đáp án

中文的影响日益扩大。

Câu 3. Dịch (văn viết): Nhu cầu học tiếng Trung ngày càng tăng.

Xem đáp án

学习中文的需求日益增长。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他的身体日益很好。 (b) 他的身体日益健康。

Xem đáp án

(b)

FAQ

日益 và 越来越 khác nhau thế nào?

Nghĩa giống nhau; 日益 văn viết, đi với từ hai âm tiết; 越来越 khẩu ngữ, dùng rộng.

日益 và 日渐 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 日渐 nhấn mạnh thay đổi từ từ, thường là tính từ: 日渐消瘦.

Cụm hay gặp?

日益增长, 日益严重, 日益完善, 日益激烈, 日益密切.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *