Trả lời nhanh: 换句话说 (huàn jù huà shuō) là cụm liên kết nghĩa “nói cách khác”, dùng để diễn đạt lại ý vừa nói bằng cách dễ hiểu hơn hoặc rút ra hệ quả trực tiếp.

Công thức

Ý 1,换句话说,+ ý 1 diễn đạt lại / hệ quả

Mẹo ghi nhớ

“Nói cách khác”: đặt giữa hai câu, câu sau nói lại ý câu trước rõ hơn hoặc gọn hơn, không đưa ý mới trái chiều; thay được bằng 也就是说. Ví dụ: 他没回复,换句话说,他不同意 (tā méi huífù, huàn jù huà shuō, tā bù tóngyì).

Ví dụ

他从来不迟到,换句话说,他很守时。

Tā cónglái bù chídào, huàn jù huà shuō, tā hěn shǒushí.

Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, nói cách khác, anh ấy rất đúng giờ.

这个方案成本高、效果差,换句话说,不可行。

Zhège fāng’àn chéngběn gāo, xiàoguǒ chà, huàn jù huà shuō, bù kěxíng.

Phương án này chi phí cao, hiệu quả kém, nói cách khác là không khả thi.

公司今年没有盈利,换句话说,我们白干了一年。

Gōngsī jīnnián méiyǒu yínglì, huàn jù huà shuō, wǒmen bái gàn le yì nián.

Năm nay công ty không có lãi, nói cách khác, chúng ta làm không công cả năm.

语言是工具,换句话说,要在使用中学习。

Yǔyán shì gōngjù, huàn jù huà shuō, yào zài shǐyòng zhōng xuéxí.

Ngôn ngữ là công cụ, nói cách khác, phải học trong khi sử dụng.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他很聪明,换句话说,他很高。(hai ý không liên quan) → Đúng: 他很聪明,换句话说,他学东西很快。
Tā hěn cōngming, huàn jù huà shuō, tā xué dōngxi hěn kuài.

Ý sau 换句话说 phải diễn đạt lại hoặc suy ra từ ý trước.

2. Sai: 换句话说他很守时。(thiếu ý trước) → Đúng: 他从来不迟到,换句话说,他很守时。
Tā cónglái bù chídào, huàn jù huà shuō, tā hěn shǒushí.

Cần có ý gốc trước khi “nói cách khác”.

✅ Dùng đúng 换句话说: 他每天都加班到很晚,换句话说,他几乎没有自己的时间。
Tā měi tiān dōu jiābān dào hěn wǎn, huàn jù huà shuō, tā jīhū méiyǒu zìjǐ de shíjiān.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这本书谁都看得懂,______,它很通俗。

Xem đáp án

换句话说

Câu 2. Sắp xếp: 换句话说 / 不合格 / 产品 / 这批

Xem đáp án

(……),换句话说,这批产品不合格。

Câu 3. Dịch: Anh ấy không trả lời, nói cách khác là anh ấy không đồng ý.

Xem đáp án

他没有回答,换句话说,他不同意。

Câu 4. Bản trang trọng hơn của 换句话说 là? (a) 换言之 (b) 总之

Xem đáp án

(a)

FAQ

换句话说 và 换言之 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau. 换言之 ngắn, trang trọng, hay dùng trong văn viết.

换句话说 và 总之 khác nhau thế nào?

总之 dùng để tổng kết nhiều ý. 换句话说 diễn đạt lại một ý vừa nói.

Có thể nói 换个说法 không?

Có, 换个说法 cũng nghĩa “nói cách khác”, khẩu ngữ hơn.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *