Trả lời nhanh: 对此 (duì cǐ) là cách nói văn viết nghĩa “đối với việc này, về điều này”, dùng để chỉ lại sự việc vừa nêu và nói thái độ, phản ứng, ý kiến về nó. Rất hay gặp trong báo chí, thông cáo.
Công thức
(Sự việc)。S + 对此 + 表示/感到/作出 + ……
- 此 = điều vừa nêu.
- Hay đi với 表示, 感到, 回应, 作出, 进行.
- Văn viết; khẩu ngữ dùng 对这件事.
Mẹo ghi nhớ
对此 = đối với việc này, văn viết, 此 chỉ sự việc câu trước, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ: 对此表示感谢、对此我不同意. Khác 为此 (vì việc này) nêu nguyên nhân/mục đích. Ví dụ: 对此,公司没有回应 – về việc này, công ty không phản hồi.
Ví dụ
公司对此表示歉意。
Gōngsī duì cǐ biǎoshì qiànyì.
Công ty xin lỗi về việc này.
很多网友对此感到不满。
Hěn duō wǎngyǒu duì cǐ gǎndào bùmǎn.
Nhiều cư dân mạng cảm thấy không hài lòng về điều này.
对此,专家给出了三点建议。
Duì cǐ, zhuānjiā gěichū le sān diǎn jiànyì.
Về vấn đề này, chuyên gia đưa ra ba đề xuất.
他对此一无所知。
Tā duì cǐ yì wú suǒ zhī.
Anh ấy hoàn toàn không biết gì về việc này.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我对此很喜欢吃苹果。(không chỉ lại sự việc trước) → Đúng: 我很喜欢吃苹果。
Wǒ hěn xǐhuan chī píngguǒ.
✅ Dùng đúng 对此: 公司决定周末加班,对此,很多员工表示不满。
Gōngsī juédìng zhōumò jiābān, duì cǐ, hěn duō yuángōng biǎoshì bùmǎn.
对此 chỉ lại một sự việc vừa nêu.
2. Sai: 对此这件事,我不同意。 → Đúng: 对此,我不同意。 / 对这件事,我不同意。
Duì cǐ, wǒ bù tóngyì. / Duì zhè jiàn shì, wǒ bù tóngyì.
对此 đã gồm “việc này”, không thêm 这件事.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 价格突然上涨,消费者______很不满意。
Xem đáp án
对此
Câu 2. Sắp xếp: 对此 / 学校 / 回应 / 作出了
Xem đáp án
学校对此作出了回应。
Câu 3. Dịch (văn viết): Chính phủ rất coi trọng vấn đề này.
Xem đáp án
政府对此高度重视。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 对此这个问题,他没说话。 (b) 对此,他没有发表意见。
Xem đáp án
(b)
FAQ
对此 và 为此 khác nhau thế nào?
对此 = đối với việc này (thái độ, ý kiến); 为此 = vì việc này (mục đích, nguyên nhân của hành động).
对此 có đứng đầu câu được không?
Được: 对此,……; hoặc sau chủ ngữ: 他对此…….
此 nghĩa là gì?
此 = “này, đây” (văn ngôn), tương đương 这.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 为此 (wèi cǐ) – vì việc này, vì thế (HSK 7–9)
- 以此 (yǐ cǐ) – lấy đó (làm), bằng cách này (HSK 7–9)
- 据悉 (jùxī) – được biết, theo tin cho biết (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑