Trả lời nhanh: 总算 (zǒngsuàn) nghĩa “cuối cùng cũng, rốt cuộc đã”, diễn tả việc mong đợi đã thành hiện thực sau một thời gian dài hoặc nhiều khó khăn, kèm cảm giác nhẹ nhõm. Còn nghĩa “nhìn chung cũng tạm” (总算不错).

Công thức

S + 总算 + V + 了 / 总算 + Adj(tạm được)

Ví dụ

等了一个小时,车总算来了。

Děng le yí gè xiǎoshí, chē zǒngsuàn lái le.

Đợi một tiếng, cuối cùng xe cũng đến.

作业总算写完了,可以睡觉了。

Zuòyè zǒngsuàn xiě wán le, kěyǐ shuìjiào le.

Bài tập rốt cuộc cũng làm xong, có thể đi ngủ rồi.

这次考试虽然很难,但成绩总算不错。

Zhè cì kǎoshì suīrán hěn nán, dàn chéngjì zǒngsuàn búcuò.

Kỳ thi lần này tuy khó nhưng kết quả nhìn chung cũng khá.

经过努力,他总算找到了工作。

Jīngguò nǔlì, tā zǒngsuàn zhǎodào le gōngzuò.

Sau bao cố gắng, anh ấy cuối cùng cũng tìm được việc.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我总算明天去北京。(tương lai) → Đúng: 我明天终于要去北京了。

总算 nói về việc đã thành hiện thực.

2. Sai: 他总算失败了。(kết quả không mong đợi) → Đúng: 他最后还是失败了。

总算 dùng cho kết quả mong đợi, tích cực.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 下了一周的雨,今天______晴了。

Xem đáp án

总算 (hoặc 终于)

Câu 2. Sắp xếp: 了 / 总算 / 我 / 放心

Xem đáp án

我总算放心了。

Câu 3. Dịch: Cuối cùng chúng tôi cũng đến nơi.

Xem đáp án

我们总算到了。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 问题总算解决了。 (b) 问题总算没解决。

Xem đáp án

(a)

FAQ

总算 và 终于 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 总算 kèm cảm xúc nhẹ nhõm mạnh hơn, còn nghĩa “nhìn chung cũng tạm”.

总算 có đứng trước chủ ngữ không?

Có: 总算你来了 (cuối cùng bạn cũng đến).

总算 đọc thế nào?

zǒngsuàn (thanh 3 + thanh 4).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *