Trả lời nhanh: 值得一提的是 (zhídé yì tí de shì) nghĩa “điều đáng nhắc đến là, đáng nói là”, dùng để nêu bật một chi tiết đặc biệt, nổi bật trong khi giới thiệu hoặc báo cáo.
Công thức
(Giới thiệu chung)。值得一提的是,+ chi tiết nổi bật
- Đứng đầu câu, có dấu phẩy.
- Chi tiết sau thường là điều đặc biệt, đáng chú ý.
- Hay gặp trong tin tức, giới thiệu sản phẩm, du lịch.
Mẹo ghi nhớ
“Điều đáng nói là”: đầu câu, theo sau dấu phẩy, đưa thêm một chi tiết nổi bật, thường tích cực. Ví dụ: 值得一提的是,这家店的服务特别好 (zhídé yì tí de shì, zhè jiā diàn de fúwù tèbié hǎo).
Ví dụ
这家酒店环境很好,值得一提的是,早餐非常丰富。
Zhè jiā jiǔdiàn huánjìng hěn hǎo, zhídé yì tí de shì, zǎocān fēicháng fēngfù.
Khách sạn này môi trường rất tốt, đáng nói là bữa sáng cực kỳ phong phú.
值得一提的是,这次比赛有三名中学生获奖。
Zhídé yì tí de shì, zhè cì bǐsài yǒu sān míng zhōngxuéshēng huòjiǎng.
Đáng nói là cuộc thi lần này có ba học sinh trung học đoạt giải.
这款手机拍照效果好,值得一提的是电池特别耐用。
Zhè kuǎn shǒujī pāizhào xiàoguǒ hǎo, zhídé yì tí de shì diànchí tèbié nàiyòng.
Điện thoại này chụp ảnh đẹp, đáng nói là pin đặc biệt bền.
值得一提的是,他是自学成才的。
Zhídé yì tí de shì, tā shì zìxué chéngcái de.
Điều đáng nói là anh ấy tự học mà thành tài.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 值得一提的是,天是蓝的。(chi tiết hiển nhiên) → Đúng: 值得一提的是,这里的天空特别蓝。
Zhíde yì tí de shì, zhèlǐ de tiānkōng tèbié lán.
Chi tiết sau phải đặc biệt, đáng chú ý.
2. Sai: 值得一提是……(thiếu 的) → Đúng: 值得一提的是……
Cụm cố định có 的: 值得一提的是.
✅ Dùng đúng 值得一提的是: 这家酒店服务很好,值得一提的是,早餐完全免费。
Zhè jiā jiǔdiàn fúwù hěn hǎo, zhíde yì tí de shì, zǎocān wánquán miǎnfèi.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这座城市历史悠久,______,这里的小吃非常有名。
Xem đáp án
值得一提的是
Câu 2. Sắp xếp: 值得 / 一提 / 的 / 是 / 免费 / 参观
Xem đáp án
值得一提的是,参观免费。
Câu 3. Dịch: Đáng nói là toàn bộ sản phẩm đều làm thủ công.
Xem đáp án
值得一提的是,所有产品都是手工制作的。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 值得一提的是,门票免费。 (b) 值得一提是,门票免费。
Xem đáp án
(a)
FAQ
值得 còn đi với từ nào?
值得一看 (đáng xem), 值得学习 (đáng học hỏi), 值得注意的是 (đáng chú ý là).
值得注意的是 khác gì?
值得注意的是 nhấn mạnh điều cần lưu ý (có thể là vấn đề); 值得一提的是 nêu điểm nổi bật.
Có dùng khẩu ngữ không?
Có, trong giới thiệu, thuyết trình.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 不容忽视 (bùróng hūshì) – không thể xem nhẹ (HSK 7–9)
- 有利于 / 不利于 (yǒulìyú / búlìyú) – có lợi cho / bất lợi cho (HSK 7–9)
- 在……看来 (zài… kànlái) – theo… thì, trong mắt… (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑