Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

守信 (shǒuxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守候 (shǒuhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守护 (shǒuhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守株待兔 (shǒuzhū-dàitù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安 (ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安全 (ānquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安全带 (ānquándài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安宁 (ānníng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安定 (āndìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安心 (ānxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安慰 (ānwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安抚 (ānfǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安排 (ānpái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安检 (ānjiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安眠药 (ānmiányào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安稳 (ānwěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安置 (ānzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安置 (ānzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安装 (ānzhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安详 (ānxiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安逸 (ānyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安静 (ānjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完 (wán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完了 (wánle) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完全 (wánquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完善 (wánshàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完备 (wánbèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完好 (wánhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完成 (wánchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完整 (wánzhěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完毕 (wánbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完美 (wánměi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宏伟 (hóngwěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宏大 (hóngdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宏观 (hóngguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宗 (zōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宗教 (zōngjiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宗旨 (zōngzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官 (guān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官僚 (guānliáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官兵 (guānbīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官司 (guānsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官司 (guānsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官吏 (guānlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官员 (guānyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官方 (guānfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定 (dìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定义 (dìngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定价 (dìngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定位 (dìngwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定做 (dìngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定制 (dìngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定向 (dìngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定居 (dìngjū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定律 (dìnglǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定心丸 (dìngxīnwán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定时 (dìngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定期 (dìngqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定论 (dìnglùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定金 (dìngjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.