Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

大地 (dàdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大型 (dàxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大声 (dà shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大多 (dàduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大多数 (dàduōshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大大 (dàdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大大咧咧 (dàdaliēliē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大夫 (dàifu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大奖赛 (dàjiǎngsài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大妈 (dàmā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大姐 (dàjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大学生 (dàxuéshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大宗 (dàzōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大家 (dàjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大小 (dàxiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大局 (dàjú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大巴 (dàbā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大师 (dàshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大幅 (dàfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大惊小怪 (dàjīng-xiǎoguài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大意 (dàyi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大意 (dàyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大批 (dàpī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大数据 (dàshùjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大方 (dàfang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大有可为 (dàyǒu-kěwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大楼 (dà lóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大概 (dàgài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大气 (dàqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大洋洲 (Dàyángzhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大海 (dàhǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大熊猫 (dàxióngmāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大爷 (dàye) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大片 (dàpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大米 (dàmǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大约 (dàyuē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大纲 (dàgāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大纲 (dàgāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大肆 (dàsì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大胆 (dàdǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大脑 (dànǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大臣 (dàchén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大自然 (dàzìrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大致 (dàzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大街 (dàjiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大街小巷 (dàjiē-xiǎoxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大衣 (dàyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大规模 (dà guīmó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大象 (dàxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大赛 (dàsài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大道 (dàdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大部分 (dàbùfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大都 (dàdū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大量 (dàliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大门 (dàmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大陆 (dàlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大陆 (dàlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大雁 (dàyàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天上 (tiānshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天下 (tiānxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.