Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

天伦之乐 (tiānlúnzhīlè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天使 (tiānshǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天分 (tiānfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天地 (tiāndì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天堂 (tiāntáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天平 (tiānpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天性 (tiānxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天才 (tiāncái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天敌 (tiāndí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天文 (tiānwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天桥 (tiānqiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天然 (tiānrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天然气 (tiānránqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天生 (tiānshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天真 (tiānzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天空 (tiānkōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天线 (tiānxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天经地义 (tiānjīng-dìyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天花板 (tiānhuābǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天赋 (tiānfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天长地久 (tiāncháng-dìjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天鹅 (tiān’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太太 (tàitai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太平 (tàipíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太极 (tàijí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太空 (tàikōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太阳 (tàiyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太阳能 (tàiyángnéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夫人 (fūren) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夫妇 (fūfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夫妻 (fūqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夯实 (hāngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失业 (shīyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失事 (shīshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失传 (shīchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失利 (shīlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失去 (shīqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失态 (shītài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失恋 (shīliàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失控 (shīkòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失效 (shīxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失明 (shīmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失望 (shīwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失灵 (shīlíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失眠 (shīmián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失礼 (shīlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失落 (shīluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失误 (shīwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失败 (shībài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失踪 (shīzōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头 (tou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头 (tóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头 (tóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头发 (tóufa) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头号 (tóuhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头头是道 (tóutóu-shìdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头条 (tóutiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头痛 (tóutòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头脑 (tóunǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头衔 (tóuxián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.