天桥 đọc là tiānqiáo, nghĩa là cầu vượt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
天桥
tiānqiáo
cầu vượt
danh từ

Cách viết 天桥 (thứ tự nét)

天… nét
桥… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 天桥

天桥 tiếng Trung là gì?

天桥 (tiānqiáo) nghĩa là cầu vượt (danh từ).

天桥 đọc thế nào?

天桥 đọc là tiānqiáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

天桥 thuộc cấp HSK mấy?

天桥 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.