失利 đọc là shīlì, nghĩa là thất bại. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
失利
shīlì
thất bại
động từ
Cách viết 失利 (thứ tự nét)
失… nét
利… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 失利
失利 tiếng Trung là gì?
失利 (shīlì) nghĩa là thất bại (động từ).
失利 đọc thế nào?
失利 đọc là shīlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
失利 thuộc cấp HSK mấy?
失利 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.