失踪 đọc là shīzōng, nghĩa là mất tích. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
失踪
shīzōng
mất tích
động từ
Cách viết 失踪 (thứ tự nét)
失… nét
踪… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 失踪
失踪 tiếng Trung là gì?
失踪 (shīzōng) nghĩa là mất tích (động từ).
失踪 đọc thế nào?
失踪 đọc là shīzōng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
失踪 thuộc cấp HSK mấy?
失踪 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.