腼腆 đọc là miǎntiǎn, nghĩa là e thẹn. Đây là từ cấp HSK7-9 theo chuẩn HSK 9 cấp (2021).

HSK HSK7-9
腼腆
miǎntiǎn
e thẹn
tính từ

Ví dụ với 腼腆

这个男孩很腼腆,见到陌生人就脸红。
Zhège nánhái hěn miǎntiǎn, jiàndào mòshēngrén jiù liǎn hóng.
Cậu bé này rất e thẹn, gặp người lạ là đỏ mặt.
她在台上很大方,可是私下里有点腼腆。
Tā zài táishang hěn dàfang, kěshì sīxià li yǒudiǎn miǎntiǎn.
Trên sân khấu cô ấy rất tự nhiên, nhưng lúc riêng tư lại hơi e thẹn.

Cách viết 腼腆 (thứ tự nét)

腼… nét
腆… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 腼腆

腼腆 tiếng Trung là gì?

腼腆 (miǎntiǎn) nghĩa là e thẹn (tính từ).

腼腆 đọc thế nào?

腼腆 đọc là miǎntiǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 腼腆 thế nào?

Ví dụ: 这个男孩很腼腆,见到陌生人就脸红。 (Zhège nánhái hěn miǎntiǎn, jiàndào mòshēngrén jiù liǎn hóng.) nghĩa là: Cậu bé này rất e thẹn, gặp người lạ là đỏ mặt.

腼腆 thuộc cấp HSK mấy?

腼腆 thuộc cấp HSK7-9 theo chuẩn HSK 9 cấp (2021); trong danh sách từ của đề thi HSK mới (đại cương 2025, áp dụng từ 7/2026) là HSK 7–9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.