Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

家世 (jiāshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家伙 (jiāhuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家喻户晓 (jiāyù-hùxiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家境 (jiājìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家政 (jiāzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家教 (jiājiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家族 (jiāzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家用 (jiāyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家禽 (jiāqín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容光焕发 (róngguāng-huànfā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容器 (róngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容忍 (róngrěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容纳 (róngnà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容许 (róngxǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容貌 (róngmào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容颜 (róngyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽厚 (kuānhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽容 (kuānróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽广 (kuānguǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽恕 (kuānshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽敞 (kuānchang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽松 (kuānsōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽泛 (kuānfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽阔 (kuānkuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寂静 (jìjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寄托 (jìtuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密封 (mìfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密布 (mìbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富含 (fùhán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富强 (fùqiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富翁 (fùwēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富豪 (fùháo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富足 (fùzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寒带 (hándài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寒暄 (hánxuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寓意 (yùyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寓言 (yùyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寝室 (qǐnshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

察看 (chákàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

察觉 (chájué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寡妇 (guǎfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寥寥无几 (liáoliáo-wújǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对付 (duìfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对岸 (duì’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对峙 (duìzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对弈 (duìyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对得起 (duìdeqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对流 (duìliú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对照 (duìzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对牛弹琴 (duìniú-tánqín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对症下药 (duìzhèng-xiàyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对白 (duìbái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对策 (duìcè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对联 (duìlián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寺 (sì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寺庙 (sìmiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寻 (xún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寻常 (xúncháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寻觅 (xúnmì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

导向 (dǎoxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.