Trả lời nhanh: 换言之 (huàn yán zhī) là cách nói văn viết nghĩa “nói cách khác”, dùng để diễn đạt lại ý vừa nói bằng cách khác, thường rõ hơn hoặc rút ra hệ quả. Tương đương 换句话说, 也就是说.

Công thức

Ý A,换言之,Ý A diễn đạt lại / hệ quả

Ví dụ

他从不迟到,换言之,他是个守时的人。

Tā cóng bù chídào, huàn yán zhī, tā shì gè shǒushí de rén.

Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, nói cách khác, anh ấy là người đúng giờ.

产品质量决定市场,换言之,质量就是生命。

Chǎnpǐn zhìliàng juédìng shìchǎng, huàn yán zhī, zhìliàng jiù shì shēngmìng.

Chất lượng sản phẩm quyết định thị trường, nói cách khác, chất lượng chính là sinh mệnh.

合同下个月到期,换言之,我们必须尽快决定。

Hétong xià gè yuè dàoqī, huàn yán zhī, wǒmen bìxū jǐnkuài juédìng.

Hợp đồng hết hạn tháng sau, nói cách khác, chúng ta phải quyết định sớm.

他没有回复,换言之,他不同意。

Tā méiyǒu huífù, huàn yán zhī, tā bù tóngyì.

Anh ta không trả lời, nói cách khác là anh ta không đồng ý.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 换言之,你好!(không có ý trước để diễn đạt lại) → Đúng: 你好!

换言之 cần một ý trước đó để diễn đạt lại.

2. Sai: 他很累,换言之,他明天去上海。(ý sau không liên quan) → Đúng: 他很累,所以明天不去上海了。

Ý sau 换言之 phải là cách nói lại hoặc hệ quả trực tiếp của ý trước.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这个方案成本太高,______,我们负担不起。

Xem đáp án

换言之 (hoặc 也就是说)

Câu 2. Sắp xếp: 他已经不来上班了 / 换言之 / 他 / 了 / 辞职

Xem đáp án

他已经不来上班了,换言之,他辞职了。

Câu 3. Dịch (văn viết): Cô ấy chọn ở lại, nói cách khác, cô ấy đã từ bỏ cơ hội đó.

Xem đáp án

她选择留下,换言之,她放弃了那个机会。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他三天没来上班,也没说原因,换言之,他不想干了。 (b) 换言之,我很喜欢吃苹果。

Xem đáp án

(a)

FAQ

换言之 và 换句话说 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa; 换言之 văn viết, 换句话说 dùng cả khẩu ngữ.

换言之 và 总之 khác nhau thế nào?

总之 tổng kết nhiều ý; 换言之 diễn đạt lại một ý vừa nói.

Có thể nói 换言之 trong bài thi viết HSK không?

Có, rất phù hợp cho bài nghị luận.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *