Trả lời nhanh: 不外乎 (bú wài hū) nghĩa “không ngoài, chẳng qua chỉ là”, dùng để khẳng định một sự việc chỉ nằm trong phạm vi vừa nêu, không có gì khác. Văn viết, sắc thái tổng kết.
Công thức
S + 不外乎 + (là) phạm vi / mấy điều
- Tân ngữ thường là một danh sách: A, B 和 C.
- Gần nghĩa 无非 (是), 只不过是.
- 乎 là trợ từ văn ngôn, không dịch.
Ví dụ
成功的原因不外乎努力和坚持。
Chénggōng de yuányīn bú wài hū nǔlì hé jiānchí.
Nguyên nhân thành công chẳng ngoài nỗ lực và kiên trì.
他周末做的事不外乎看书、跑步、做饭。
Tā zhōumò zuò de shì bú wài hū kàn shū, pǎobù, zuò fàn.
Việc anh ấy làm cuối tuần không ngoài đọc sách, chạy bộ, nấu ăn.
父母的愿望不外乎孩子健康快乐。
Fùmǔ de yuànwàng bú wài hū háizi jiànkāng kuàilè.
Mong ước của cha mẹ chẳng ngoài việc con cái khỏe mạnh vui vẻ.
大家讨论的话题不外乎工作和生活。
Dàjiā tǎolùn de huàtí bú wài hū gōngzuò hé shēnghuó.
Chủ đề mọi người bàn không ngoài công việc và cuộc sống.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 不外乎他很高。(không nêu phạm vi) → Đúng: 他的优点不外乎个子高、性格好。
不外乎 cần một phạm vi, danh sách phía sau.
2. Sai: 原因不外乎是有很多很多种。(mâu thuẫn) → Đúng: 原因不外乎两种。
不外乎 nhấn mạnh phạm vi hẹp, không đi với ý “rất nhiều”.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 学好外语的方法______多听、多说、多练。
Xem đáp án
不外乎 (hoặc 无非是)
Câu 2. Sắp xếp: 不外乎 / 他 / 理由 / 的 / 没时间、没精力
Xem đáp án
他的理由不外乎没时间、没精力。
Câu 3. Dịch: Điều khách hàng cần chẳng ngoài giá rẻ và chất lượng tốt.
Xem đáp án
顾客需要的不外乎价格便宜、质量好。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 不外乎今天下雨。 (b) 他的爱好不外乎音乐和电影。
Xem đáp án
(b)
FAQ
不外乎 và 无非 khác nhau thế nào?
Gần nghĩa; 无非 hay đi với 是 và hay mang ý xem nhẹ; 不外乎 trung tính, văn viết.
不外乎 đọc thế nào?
bú wài hū — 不 đọc thanh 2 vì đứng trước 外 (thanh 4).
Có thể thêm 是 sau 不外乎 không?
Có: 不外乎是……, nghĩa không đổi.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 诸如 (zhūrú) – chẳng hạn như, như là (HSK 7–9)
- 为……所…… (wéi… suǒ…) – bị/được… (câu bị động văn viết) (HSK 7–9)
- 直至 (zhízhì) – cho đến tận, mãi đến (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑