Trả lời nhanh: 不用 (búyòng) nghĩa “không cần”, đứng trước động từ để nói một việc không cần thiết phải làm. Cũng hay dùng một mình để đáp lời một cách lịch sự: 不用了, 不用谢.
Công thức
Chủ ngữ + 不用 + V / 不用 + V + 了
- 不 đọc bú vì đứng trước 用 (thanh 4).
- Là dạng phủ định của 要/得 (děi) khi chỉ sự cần thiết.
- 不用谢 = không có gì (đáp lời cảm ơn).
Mẹo ghi nhớ
不用 là “không cần”, nhẹ hơn 别 (đừng). Đọc bú vì 用 thanh 4: 不用谢 (búyòng xiè) – Không cần cảm ơn. Đây cũng là cách phủ định của 必须: 你不用去 – Bạn không cần đi.
Ví dụ
你不用来了,我自己去。
Nǐ búyòng lái le, wǒ zìjǐ qù.
Bạn không cần đến nữa, tôi tự đi.
明天不用上班。
Míngtiān búyòng shàngbān.
Ngày mai không cần đi làm.
不用谢,这是我应该做的。
Búyòng xiè, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.
Không có gì, đây là việc tôi nên làm.
不用买了,家里还有。
Búyòng mǎi le, jiā li hái yǒu.
Không cần mua nữa, ở nhà vẫn còn.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 你不要谢我。(muốn nói “không cần cảm ơn”) → Đúng: 不用谢。
Búyòng xiè.
不要 là “đừng” (ngăn cấm); 不用 là “không cần”.
2. Sai: 不用(bùyòng) → Đúng: 不用(búyòng)
不 đọc bú trước âm thanh 4.
✅ Dùng đúng 不用: 不用谢,这是我应该做的。
Búyòng xiè, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 外面不冷,你______穿大衣。
Xem đáp án
不用
búyòng
Câu 2. Sắp xếp: 不用 / 你 / 担心
Xem đáp án
你不用担心。
Nǐ búyòng dānxīn.
Câu 3. Dịch: Không cần đợi tôi.
Xem đáp án
不用等我。
Búyòng děng wǒ.
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 明天不用上课。 (b) 明天不要用上课。
Xem đáp án
(a)
FAQ
不用 và 不要 khác nhau thế nào?
不用 = không cần (không bắt buộc); 不要 = đừng (khuyên ngăn, cấm).
不用 và 没用 khác nhau thế nào?
没用 = vô dụng, không có tác dụng; 不用 = không cần.
Trả lời 要不要……? phủ định thế nào?
Nói 不用 hoặc 不用了.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- Câu cầu khiến phủ định với 别 (bié) – đừng
- 一边……一边…… (yìbiān……yìbiān……) – vừa… vừa…
- Câu tồn tại: nơi chốn + V着 + người/vật
- 等 (děng) – vân vân, và những thứ tương tự
- Tổng hợp ngữ pháp HSK 1–9
Xem tất cả 81 bài Ngữ pháp HSK 2
↑