Trả lời nhanh: 一边……一边…… (yìbiān……yìbiān……) nghĩa “vừa… vừa…”, nối hai hành động diễn ra đồng thời, thường do cùng một người làm. Mỗi 一边 đứng trước một động từ.

Công thức

Chủ ngữ + 一边 + V1 + 一边 + V2

Ví dụ

我一边吃饭,一边看电视。

Wǒ yìbiān chī fàn, yìbiān kàn diànshì.

Tôi vừa ăn cơm vừa xem ti vi.

他一边走,一边打电话。

Tā yìbiān zǒu, yìbiān dǎ diànhuà.

Anh ấy vừa đi vừa gọi điện thoại.

妈妈一边做饭,一边唱歌。

Māma yìbiān zuò fàn, yìbiān chàng gē.

Mẹ vừa nấu cơm vừa hát.

我们一边喝茶,一边聊天儿。

Wǒmen yìbiān hē chá, yìbiān liáotiānr.

Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 她一边漂亮,一边聪明。 → Đúng: 她又漂亮又聪明。

Tính từ dùng 又……又……, không dùng 一边.

2. Sai: 我一边吃饭看电视。 → Đúng: 我一边吃饭,一边看电视。

Cần đủ hai 一边, mỗi 一边 đứng trước một động từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他______听音乐,______写作业。

Xem đáp án

一边 / 一边

Câu 2. Sắp xếp: 一边 / 我 / 走路 / 一边 / 听音乐

Xem đáp án

我一边走路,一边听音乐。

Câu 3. Dịch: Em gái vừa khóc vừa nói.

Xem đáp án

妹妹一边哭,一边说。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 这个苹果一边大一边甜。 (b) 他一边开车一边听新闻。

Xem đáp án

(b)

FAQ

一边……一边…… và 又……又…… khác nhau thế nào?

一边 nối hai hành động diễn ra cùng lúc; 又……又…… hay nối tính từ hoặc tính chất.

Có thể bỏ 一 không?

Được, khẩu ngữ hay nói 边吃边说.

一 trong 一边 đọc thế nào?

yì — 一 đọc thanh 4 trước 边 (thanh 1).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK2
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 81 bài Ngữ pháp HSK 2

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *