Trả lời nhanh: 据悉 (jùxī) là từ dùng trong tin tức nghĩa “được biết, theo tin cho biết”, mở đầu câu để dẫn ra thông tin mà người viết biết được qua nguồn tin, không nêu cụ thể nguồn.
Công thức
据悉,+ thông tin
- Đứng đầu câu, sau đó có dấu phẩy.
- Dùng trong báo chí, thông cáo.
- Gần nghĩa 据了解, 据报道 (theo đưa tin).
Mẹo ghi nhớ
据悉 = được biết (theo nguồn tin), ngôn ngữ báo chí, đứng đầu câu tin tức, không cần chủ ngữ. Khác 据说 khẩu ngữ, độ tin cậy thấp hơn (nghe đồn). Ví dụ: 据悉,展览将持续一个月 (jùxī) – được biết, triển lãm sẽ kéo dài một tháng.
Ví dụ
据悉,这条地铁线将于明年开通。
Jùxī, zhè tiáo dìtiě xiàn jiāng yú míngnián kāitōng.
Được biết, tuyến tàu điện ngầm này sẽ khai thông vào năm sau.
据悉,本次比赛共有两千人报名。
Jùxī, běn cì bǐsài gòng yǒu liǎng qiān rén bàomíng.
Theo tin cho biết, cuộc thi lần này có tổng cộng hai nghìn người đăng ký.
据悉,该公司正在研发新产品。
Jùxī, gāi gōngsī zhèngzài yánfā xīn chǎnpǐn.
Được biết, công ty này đang nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
据悉,事故原因还在调查中。
Jùxī, shìgù yuányīn hái zài diàochá zhōng.
Được biết, nguyên nhân sự cố vẫn đang được điều tra.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 据悉我很饿。(cảm giác cá nhân) → Đúng: 我很饿。
Wǒ hěn è.
✅ Dùng đúng 据悉: 据悉,明天将有大雨。
Jùxī, míngtiān jiāng yǒu dà yǔ.
据悉 dẫn thông tin từ nguồn tin, không nói cảm giác của mình.
2. Sai: 据悉了,…… → Đúng: 据悉,……
据悉 là cụm cố định, không thêm 了.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______,新机场将在年底投入使用。
Xem đáp án
据悉 (hoặc 据了解)
Câu 2. Sắp xếp: 门票 / 据悉 / 已经卖完了 / 演唱会
Xem đáp án
据悉,演唱会门票已经卖完了。
Câu 3. Dịch (văn bản tin): Được biết, hội nghị sẽ kéo dài ba ngày.
Xem đáp án
据悉,会议将持续三天。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 据悉,明天将有大雨。 (b) 据悉,我很喜欢你。
Xem đáp án
(a)
FAQ
据悉 và 据说 khác nhau thế nào?
据说 = “nghe nói”, khẩu ngữ, nguồn có thể không chính thức. 据悉 dùng trong tin tức, trang trọng.
悉 nghĩa là gì?
悉 = “biết rõ”, như 熟悉 (quen thuộc), 获悉 (nhận được tin).
据悉 và 据报道 khác nhau thế nào?
据报道 = theo đưa tin của báo chí; 据悉 không nêu loại nguồn.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 动不动 (dòngbudòng) – hơi một tí là, động một chút là (HSK 7–9)
- 时不时 (shíbushí) – thỉnh thoảng, chốc chốc (HSK 7–9)
- 历来 (lìlái) – xưa nay, từ trước tới nay (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑