Trả lời nhanh: 一举 (yìjǔ) là phó từ văn viết nghĩa “chỉ một lần hành động mà (đạt được ngay)”, nhấn mạnh thành công lớn, dứt điểm trong một lần. Hay gặp: 一举成功, 一举夺冠, 一举两得.
Công thức
S + 一举 + V(thành công lớn)
- Hay đi với 成功, 夺冠, 成名, 打破, 拿下.
- Thành ngữ: 一举两得 (một công đôi việc).
- 一 đọc yì trước 举 (thanh 3).
Ví dụ
她第一次参赛就一举夺冠。
Tā dì yī cì cānsài jiù yìjǔ duóguàn.
Lần đầu thi đấu cô ấy đã giành chức vô địch ngay.
这部电影让他一举成名。
Zhè bù diànyǐng ràng tā yìjǔ chéngmíng.
Bộ phim này giúp anh ấy nổi tiếng chỉ sau một đêm.
骑自行车上班既锻炼身体又环保,一举两得。
Qí zìxíngchē shàngbān jì duànliàn shēntǐ yòu huánbǎo, yìjǔ liǎngdé.
Đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe vừa bảo vệ môi trường, một công đôi việc.
公司一举拿下了三个大订单。
Gōngsī yìjǔ náxià le sān gè dà dìngdān.
Công ty một lần giành liền ba đơn hàng lớn.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我一举吃了早饭。(việc nhỏ bình thường) → Đúng: 我吃了早饭。
一举 nhấn mạnh thành công lớn trong một lần.
2. Sai: 他一举失败了。(kết quả tiêu cực) → Đúng: 他第一次尝试就失败了。
一举 thường đi với kết quả tích cực, thành công.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他努力了三年,终于______考上了名牌大学。
Xem đáp án
一举
Câu 2. Sắp xếp: 一举 / 这首歌 / 让她 / 成名
Xem đáp án
这首歌让她一举成名。
Câu 3. Dịch: Đội tuyển giành chiến thắng ngay một lần.
Xem đáp án
球队一举获胜。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他一举夺得了冠军。 (b) 他一举睡着了。
Xem đáp án
(a)
FAQ
一举 và 一下子 khác nhau thế nào?
一下子 khẩu ngữ, chỉ nhanh, đột ngột; 一举 văn viết, nhấn mạnh thành công lớn trong một lần.
一举两得 nghĩa là gì?
“Một công đôi việc”, một hành động đạt hai lợi ích.
一举 còn là danh từ không?
Có: 此一举 (hành động này), như 多此一举 (thừa việc).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 总归 (zǒngguī) – rốt cuộc vẫn, dù sao cuối cùng cũng (HSK 7–9)
- 凡事 (fánshì) – mọi việc, việc gì cũng (HSK 7–9)
- 以往 (yǐwǎng) – trước đây, trước kia (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑