Trả lời nhanh: 皆 (jiē) là phó từ cổ nghĩa “đều, tất cả”, nay chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ, câu văn trang trọng hoặc văn chương, như 人人皆知, 皆大欢喜.
Công thức
Chủ ngữ + 皆 + V/Adj / thành ngữ có 皆
- Thường gặp trong cụm cố định: 皆大欢喜, 人人皆知, 比比皆是.
- Trong văn hiện đại ít dùng tự do; dùng 都/均.
- Mang sắc thái văn chương.
Mẹo ghi nhớ
Nghĩa như 都 nhưng mang màu cổ văn, chủ yếu gặp trong thành ngữ và cụm cố định: 人人皆知, 皆大欢喜, 比比皆是. 均 thì hay dùng trong văn bản hành chính. Ví dụ: 这个道理人人皆知 (zhège dàolǐ rénrén jiē zhī).
Ví dụ
这件事人人皆知。
Zhè jiàn shì rénrén jiē zhī.
Chuyện này ai ai cũng biết.
问题解决了,大家皆大欢喜。
Wèntí jiějué le, dàjiā jiē dà huānxǐ.
Vấn đề được giải quyết, mọi người đều vui vẻ.
这种错误在初学者中比比皆是。
Zhè zhǒng cuòwù zài chūxuézhě zhōng bǐbǐ jiē shì.
Loại lỗi này ở người mới học thì đâu đâu cũng có.
四海之内皆兄弟。
Sìhǎi zhī nèi jiē xiōngdì.
Bốn biển đều là anh em.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我们皆去超市吧。(dùng tự do trong khẩu ngữ) → Đúng: 我们都去超市吧。
Wǒmen dōu qù chāoshì ba.
Trong hội thoại dùng 都; 皆 dùng trong cụm cố định, văn chương.
2. Sai: 比比都是 (đổi chữ trong thành ngữ) → Đúng: 比比皆是
bǐbǐ jiē shì
Không thay 皆 trong thành ngữ cố định.
✅ Dùng đúng 皆: 这位作家的作品在国内外皆享有很高的声誉。
Zhè wèi zuòjiā de zuòpǐn zài guónèiwài jiē xiǎngyǒu hěn gāo de shēngyù.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 结果公平合理,各方______大欢喜。
Xem đáp án
皆
Câu 2. Thành ngữ nào nghĩa “đâu đâu cũng có”? (a) 比比皆是 (b) 人人皆知
Xem đáp án
(a)
Câu 3. Dịch: Chuyện này ai cũng biết. (dùng 皆)
Xem đáp án
这件事人人皆知。
Câu 4. Câu nào tự nhiên hơn trong hội thoại? (a) 我们都去吧。 (b) 我们皆去吧。
Xem đáp án
(a)
FAQ
皆 và 都 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa; 皆 cổ, văn chương, chủ yếu trong thành ngữ.
皆大欢喜 nghĩa là gì?
“Mọi người đều vui vẻ, ai cũng hài lòng” — kết cục tốt đẹp cho mọi bên.
Có nên dùng 皆 trong bài thi viết HSK không?
Có thể dùng trong thành ngữ để bài văn trang trọng hơn, nhưng đừng thay toàn bộ 都 bằng 皆.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 以……为由 (yǐ… wéi yóu) – lấy… làm lý do, viện cớ… (HSK 7–9)
- 岂不 (qǐ bù) – há chẳng phải, chẳng phải là… sao (HSK 7–9)
- 绝非 (juéfēi) – tuyệt đối không phải (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑