Trả lời nhanh: 凭借 là giới từ, nhấn mạnh dựa vào năng lực, điều kiện của bản thân để đạt kết quả. 依靠 vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa dựa vào, nương tựa vào người hoặc nguồn lực (kể cả 依靠自己).

Công thức

凭借 + năng lực / điều kiện + V / 依靠 + người / nguồn lực

Mẹo ghi nhớ

凭借 văn viết, dựa vào năng lực hoặc ưu thế của mình để đạt được gì: 她凭借出色的表现赢得了比赛 (tā píngjiè chūsè de biǎoxiàn yíngdéle bǐsài). 依靠 là dựa dẫm vào người hay vật để sống, làm việc, và còn làm danh từ: 精神依靠.

Ví dụ

她凭借出色的表演获得了大奖。

Tā píngjiè chūsè de biǎoyǎn huòdé le dàjiǎng.

Cô ấy nhờ màn trình diễn xuất sắc mà giành giải lớn.

他从小依靠奶奶生活。

Tā cóng xiǎo yīkào nǎinai shēnghuó.

Từ nhỏ anh ấy sống nương nhờ bà.

这家公司凭借技术优势占领了市场。

Zhè jiā gōngsī píngjiè jìshù yōushì zhànlǐng le shìchǎng.

Công ty này nhờ ưu thế công nghệ mà chiếm lĩnh thị trường.

我们要依靠大家的力量解决问题。

Wǒmen yào yīkào dàjiā de lìliang jiějué wèntí.

Chúng ta phải dựa vào sức mạnh của mọi người để giải quyết vấn đề.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 孩子是父母的凭借。(dùng 凭借 làm danh từ “chỗ dựa”) → Đúng: 孩子是父母的依靠。
Háizi shì fùmǔ de yīkào.

“Chỗ dựa” là 依靠; 凭借 không làm danh từ theo nghĩa này.

2. Sai: 他凭借父母生活。 → Đúng: 他依靠父母生活。
Tā yīkào fùmǔ shēnghuó.

Sống nhờ vào người khác dùng 依靠.

✅ Dùng đúng 凭借 / 依靠: 她凭借出色的口语能力赢得了这份工作。
Tā píngjiè chūsè de kǒuyǔ nénglì yíngdéle zhè fèn gōngzuò.
老人年纪大了,生活主要依靠子女照顾。
Lǎorén niánjì dà le, shēnghuó zhǔyào yīkào zǐnǚ zhàogù.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền 凭借 hoặc 依靠: 他______优异的成绩考上了名牌大学。

Xem đáp án

凭借

Câu 2. Điền 凭借 hoặc 依靠: 老人______退休金生活。

Xem đáp án

依靠

Câu 3. Dịch: Nhờ kinh nghiệm phong phú, anh ấy được chọn.

Xem đáp án

他凭借丰富的经验被选上了。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 你是我唯一的依靠。 (b) 你是我唯一的凭借。

Xem đáp án

(a)

FAQ

凭 và 靠 có giống 凭借, 依靠 không?

凭 ≈ 凭借, 靠 ≈ 依靠, là dạng ngắn khẩu ngữ.

依赖 khác 依靠 thế nào?

依赖 mang nghĩa phụ thuộc, thường tiêu cực; 依靠 trung tính hoặc tích cực.

凭借 có đi với tên người không?

Hiếm; thường đi với năng lực, điều kiện, ưu thế.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *