Trả lời nhanh: 不妨 (bùfáng) là phó từ dùng để đề nghị hoặc khuyên nhẹ nhàng, nghĩa “cứ thử, không ngại gì”, ngụ ý làm việc đó không có hại và có thể có lợi.

Công thức

(你) 不妨 + động từ (+ 试试 / 看看)

Mẹo ghi nhớ

Gợi ý nhẹ nhàng “cứ thử… cũng được”, đứng trước động từ, hay đi với 试试/一下. Mềm hơn 应该, không ép buộc. Ví dụ: 你不妨试试这个办法 (nǐ bùfáng shìshi zhège bànfǎ) – bạn cứ thử cách này xem.

Ví dụ

你不妨试试这个办法。

Nǐ bùfáng shìshi zhège bànfǎ.

Bạn cứ thử cách này xem.

有空的话,不妨去看看。

Yǒu kòng dehuà, bùfáng qù kànkan.

Nếu rảnh thì cứ đến xem.

遇到困难时,不妨换个角度想想。

Yùdào kùnnan shí, bùfáng huàn gè jiǎodù xiǎngxiang.

Khi gặp khó khăn, cứ thử đổi góc độ mà nghĩ.

你不妨先问问他的意见。

Nǐ bùfáng xiān wènwen tā de yìjiàn.

Bạn cứ hỏi ý kiến anh ấy trước xem.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 你不妨每天熬夜。(gợi ý có hại) → Đúng: 你不妨每天早点睡。
Nǐ bùfáng měi tiān zǎo diǎn shuì.

不妨 dùng cho gợi ý có lợi, không dùng cho việc có hại.

2. Sai: 你不妨很好。(không có động từ) → Đúng: 你不妨试试。
Nǐ bùfáng shìshi.

Sau 不妨 phải là động từ hoặc cụm động từ.

✅ Dùng đúng 不妨: 如果你对这份工作感兴趣,不妨先去试试。
Rúguǒ nǐ duì zhè fèn gōngzuò gǎn xìngqù, bùfáng xiān qù shìshi.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 如果你没时间,______让他代你去。

Xem đáp án

不妨

Câu 2. Sắp xếp: 不妨 / 去 / 你 / 看看 / 周末

Xem đáp án

周末你不妨去看看。

Câu 3. Dịch: Bạn cứ thử đi, biết đâu thành công.

Xem đáp án

你不妨试试,说不定会成功。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 你不妨早点休息。 (b) 你不妨熬夜。

Xem đáp án

(a)

FAQ

不妨 và 可以 khác nhau thế nào?

可以 là cho phép hoặc có khả năng. 不妨 là đề nghị nhẹ, ngụ ý nên thử.

不妨 và 妨碍 có liên quan không?

Có chung chữ 妨 (“gây hại, cản trở”). 不妨 nghĩa là “không có hại gì nếu làm”.

不妨 có thể đi với 试试 không?

Có, 不妨试试 là cách dùng rất phổ biến.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *