过错 đọc là guòcuò, nghĩa là lỗi lầm. Đây là từ cấp HSK7-9 theo chuẩn HSK 9 cấp (2021).

HSK HSK7-9
过错
guòcuò
lỗi lầm

Hán Việt: quá thố

danh từ

Ví dụ với 过错

这次事故是司机的过错,不能怪别人。
Zhè cì shìgù shì sījī de guòcuò, bù néng guài biérén.
Vụ tai nạn lần này là lỗi của tài xế, không thể trách người khác.
他主动承认了自己的过错,大家原谅了他。
Tā zhǔdòng chéngrèn le zìjǐ de guòcuò, dàjiā yuánliàng le tā.
Anh ấy chủ động nhận lỗi lầm của mình, mọi người đã tha thứ cho anh.

Cách viết 过错 (thứ tự nét)

过… nét
错… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 过错

过错 tiếng Trung là gì?

过错 (guòcuò) nghĩa là lỗi lầm (danh từ).

过错 đọc thế nào?

过错 đọc là guòcuò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 过错 thế nào?

Ví dụ: 这次事故是司机的过错,不能怪别人。 (Zhè cì shìgù shì sījī de guòcuò, bù néng guài biérén.) nghĩa là: Vụ tai nạn lần này là lỗi của tài xế, không thể trách người khác.

过错 thuộc cấp HSK mấy?

过错 thuộc cấp HSK7-9 theo chuẩn HSK 9 cấp (2021); trong danh sách từ của đề thi HSK mới (đại cương 2025, áp dụng từ 7/2026) là HSK 7–9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.