Trả lời nhanh: 足以 (zúyǐ) là động từ năng nguyện văn viết nghĩa “đủ để”, cho biết điều kiện hoặc mức độ ở vế trước đủ để dẫn tới kết quả ở vế sau.

Công thức

A + 足以 + V (kết quả) / 不足以 + V

Mẹo ghi nhớ

“Đủ để”: đứng trước động từ, hay gặp 足以说明/证明, phủ định là 不足以. Văn viết. Khác 足够 (tính từ, đủ về số lượng: 时间足够). Ví dụ: 这些证据足以说明问题 (zhèxiē zhèngjù zúyǐ shuōmíng wèntí).

Ví dụ

这些证据足以说明问题。

Zhèxiē zhèngjù zúyǐ shuōmíng wèntí.

Những bằng chứng này đủ để nói rõ vấn đề.

他的收入足以养活一家人。

Tā de shōurù zúyǐ yǎnghuo yì jiā rén.

Thu nhập của anh ấy đủ để nuôi cả nhà.

一次失败不足以证明你不行。

Yí cì shībài bù zúyǐ zhèngmíng nǐ bù xíng.

Một lần thất bại không đủ để chứng minh bạn kém.

这个数字足以让人震惊。

Zhège shùzì zúyǐ ràng rén zhènjīng.

Con số này đủ để khiến người ta kinh ngạc.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 钱足以。(thiếu động từ phía sau) → Đúng: 钱足以支付学费。
Qián zúyǐ zhīfù xuéfèi.

足以 cần động từ chỉ kết quả phía sau.

2. Sai: 这个房间足以大。(đi với tính từ) → Đúng: 这个房间足够大。
Zhège fángjiān zúgòu dà.

Đi với tính từ dùng 足够; 足以 đi với động từ.

✅ Dùng đúng 足以: 这些证据足以证明他当时不在现场。
Zhèxiē zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā dāngshí bú zài xiànchǎng.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这些食物______吃一个星期。

Xem đáp án

足以

Câu 2. Sắp xếp: 足以 / 不 / 说服 / 理由 / 大家 / 这个

Xem đáp án

这个理由不足以说服大家。

Câu 3. Dịch: Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đảm nhận công việc này.

Xem đáp án

他的经验足以胜任这份工作。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 时间足以完成任务。 (b) 时间足以多。

Xem đáp án

(a)

FAQ

足以 và 足够 khác nhau thế nào?

足够 là tính từ/động từ, đi được với danh từ và tính từ (足够的钱, 足够大). 足以 chỉ đi trước động từ.

不足以 có nghĩa gì?

“Không đủ để”: 不足以证明, 不足以说明.

足以 có dùng khẩu ngữ không?

Ít; khẩu ngữ hay nói 够 + V.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *