Trả lời nhanh: 只不过 (zhǐbúguò) nghĩa “chỉ là… thôi, chẳng qua là”, dùng để giảm nhẹ mức độ, cho thấy sự việc không to tát như người khác nghĩ. Thường đi với 而已/罢了 ở cuối câu.
Công thức
Chủ ngữ + 只不过 + (是) + …… + (而已/罢了)
- Giảm nhẹ, xem nhẹ sự việc.
- Hay kết hợp 而已, 罢了.
- Đầu vế sau còn có nghĩa “chỉ có điều”: 这里很好,只不过有点儿远.
Ví dụ
我只不过开个玩笑而已。
Wǒ zhǐbúguò kāi ge wánxiào éryǐ.
Tôi chỉ đùa một chút thôi.
他只不过是个孩子。
Tā zhǐbúguò shì ge háizi.
Nó chỉ là một đứa trẻ thôi.
这家饭店不错,只不过有点儿贵。
Zhè jiā fàndiàn búcuò, zhǐbúguò yǒudiǎnr guì.
Nhà hàng này khá ổn, chỉ có điều hơi đắt.
我只不过问一下,没别的意思。
Wǒ zhǐbúguò wèn yíxià, méi bié de yìsi.
Tôi chỉ hỏi chút thôi, không có ý gì khác.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他只不过很厉害。(khen) → Đúng: 他很厉害。
只不过 giảm nhẹ, không dùng để nhấn mạnh khen.
2. Sai: 只不过(zhǐ bùguò) → Đúng: 只不过(zhǐbúguò)
不 đọc bú trước 过 (thanh 4).
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 别担心,他______感冒了,过两天就好。
Xem đáp án
只不过
Câu 2. Sắp xếp: 只不过 / 我 / 随便说说 / 罢了
Xem đáp án
我只不过随便说说罢了。
Câu 3. Dịch: Đây chỉ là bước đầu thôi.
Xem đáp án
这只不过是第一步而已。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 这只不过是个小问题。 (b) 这只不过是个非常大的问题。
Xem đáp án
(a)
FAQ
只不过 và 只是 khác nhau thế nào?
Gần giống; 只不过 giọng xem nhẹ mạnh hơn và hay đi với 而已/罢了.
只不过 và 不过 khác nhau thế nào?
不过 thường là “nhưng”; 只不过 là “chỉ là…”.
Có thể bỏ 而已 không?
Được; thêm 而已/罢了 thì giọng xem nhẹ rõ hơn.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 分别 (fēnbié) – lần lượt, riêng từng; chia tay
- 仍然 (réngrán) – vẫn, vẫn cứ
- 干脆 (gāncuì) – dứt khoát; thôi thì… luôn
- Tổng hợp ngữ pháp HSK 1–9
Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5
↑