Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

奶 (nǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶牛 (nǎiniú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶粉 (nǎifěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶茶 (nǎichá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶酪 (nǎilào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奸诈 (jiānzhà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

她们 (tāmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好 (hào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好不 (hǎobù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好不容易 (hǎobùróngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好久 (hǎojiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好事 (hǎoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好人 (hǎorén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好似 (hǎosì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好似 (hǎosì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好像 (hǎoxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好友 (hǎoyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好受 (hǎoshòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好在 (hǎozài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好处 (hǎochù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好多 (hǎoduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好奇 (hàoqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好好 (hǎohǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好学 (hàoxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好客 (hàokè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好容易 (hǎoróngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好心 (hǎoxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好意 (hǎoyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好感 (hǎogǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好歹 (hǎodǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好比 (hǎobǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好玩儿 (hǎowánr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好笑 (hǎoxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好胜 (hàoshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好评 (hǎopíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好说 (hǎoshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好转 (hǎozhuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好运 (hǎoyùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如 (rú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如一 (rúyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如一 (rúyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如下 (rúxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如今 (rújīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如何 (rúhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如同 (rútóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如实 (rúshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如意 (rúyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如愿以偿 (rúyuànyǐcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如期 (rúqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如果 (rúguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如此 (rúcǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如痴如醉 (rúchī-rúzuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妄想 (wàngxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妇女 (fùnǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妈 (mā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妖怪 (yāoguài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妙 (miào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妥 (tuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妥协 (tuǒxié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妥善 (tuǒshàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.