Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

后勤 (hòuqín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后台 (hòutái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后备 (hòubèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后备箱 (hòubèixiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后头 (hòutou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后年 (hòunián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后悔 (hòuhuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后期 (hòuqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后来 (hòulái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后果 (hòuguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后盾 (hòudùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后续 (hòuxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后者 (hòuzhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后裔 (hòuyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后边 (hòubian) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后退 (hòutuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后遗症 (hòuyízhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后面 (hòumiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

后顾之忧 (hòugùzhīyōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吐 (tǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吐 (tù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吐槽 (tǔcáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

向 (xiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

向上 (xiàngshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

向前 (xiàng qián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

向导 (xiàngdǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

向导 (xiàngdǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

向往 (xiàngwǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

向来 (xiànglái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吓 (xià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吓人 (xiàrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吓唬 (xiàhu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吗 (ma) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

君子 (jūnzǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吝啬 (lìnsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吞 (tūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吞吞吐吐 (tūntūntǔtǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

否决 (fǒujué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

否则 (fǒuzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

否定 (fǒudìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

否认 (fǒurèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吧 (ba) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吨 (dūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

吩咐 (fēnfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

含 (hán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

含义 (hányì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

含有 (hányǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

含糊 (hánhu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

含蓄 (hánxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

含量 (hánliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听从 (tīngcóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听众 (tīngzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听写 (tīngxiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听到 (tīngdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听力 (tīnglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听取 (tīngqǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听见 (tīngjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听觉 (tīngjué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听讲 (tīngjiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

听话 (tīnghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.