吓唬 đọc là xiàhu, nghĩa là dọa nạt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
吓唬
xiàhu
dọa nạt
động từ

Cách viết 吓唬 (thứ tự nét)

吓… nét
唬… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 吓唬

吓唬 tiếng Trung là gì?

吓唬 (xiàhu) nghĩa là dọa nạt (động từ).

吓唬 đọc thế nào?

吓唬 đọc là xiàhu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

吓唬 thuộc cấp HSK mấy?

吓唬 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet