向来 đọc là xiànglái, nghĩa là từ trước đến nay. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
向来
xiànglái
từ trước đến nay
phó từ

Cách viết 向来 (thứ tự nét)

向… nét
来… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 向来

向来 tiếng Trung là gì?

向来 (xiànglái) nghĩa là từ trước đến nay (phó từ).

向来 đọc thế nào?

向来 đọc là xiànglái. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

向来 thuộc cấp HSK mấy?

向来 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet