吝啬 đọc là lìnsè, nghĩa là keo kiệt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
吝啬
lìnsè
keo kiệt
tính từ
Cách viết 吝啬 (thứ tự nét)
吝… nét
啬… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 吝啬
吝啬 tiếng Trung là gì?
吝啬 (lìnsè) nghĩa là keo kiệt (tính từ).
吝啬 đọc thế nào?
吝啬 đọc là lìnsè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
吝啬 thuộc cấp HSK mấy?
吝啬 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet