后顾之忧 đọc là hòugùzhīyōu, nghĩa là nỗi lo phía sau. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
后顾之忧
hòugùzhīyōu
nỗi lo phía sau

Cách viết 后顾之忧 (thứ tự nét)

后… nét
顾… nét
之… nét
忧… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 后顾之忧

后顾之忧 tiếng Trung là gì?

后顾之忧 (hòugùzhīyōu) nghĩa là nỗi lo phía sau.

后顾之忧 đọc thế nào?

后顾之忧 đọc là hòugùzhīyōu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

后顾之忧 thuộc cấp HSK mấy?

后顾之忧 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet