后悔 đọc là hòuhuǐ, nghĩa là hối hận. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
后悔
hòuhuǐ
hối hận
động từ
Ví dụ với 后悔
你现在不做,以后会后悔的。
Nǐ xiànzài bú zuò, yǐhòu huì hòuhuǐ de.
Bây giờ bạn không làm, sau này sẽ hối hận đấy.
Lưu ý khi dùng
Hay gặp: 后悔莫及 (hối hận không kịp), 别后悔 (đừng hối hận); sau 后悔 có thể là động từ hoặc cả câu.
Cách viết 后悔 (thứ tự nét)
后… nét
悔… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 后悔
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 后 | hòu | 口 | 6 |
| 悔 | huǐ | 忄 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 后悔
后悔 tiếng Trung là gì?
后悔 (hòuhuǐ) nghĩa là hối hận (động từ).
后悔 đọc thế nào?
后悔 đọc là hòuhuǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 后悔 thế nào?
Ví dụ: 你现在不做,以后会后悔的。 (Nǐ xiànzài bú zuò, yǐhòu huì hòuhuǐ de.) nghĩa là: Bây giờ bạn không làm, sau này sẽ hối hận đấy.
后悔 thuộc cấp HSK mấy?
后悔 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet