Trả lời nhanh: 好歹 (hǎodǎi) có ba cách dùng: (1) phó từ “dù sao cũng, ít ra cũng” (好歹吃一点); (2) phó từ “tạm, qua loa cho xong” (好歹吃点儿就走); (3) danh từ “phải trái” (不知好歹) hoặc “chuyện chẳng lành” (万一有个好歹).
Công thức
S + 好歹 + V(ít ra cũng / tạm)/ 不知好歹 / 有个好歹
- Phó từ thường là khẩu ngữ, mang ý khuyên nhủ.
- 不知好歹 = không biết điều, không biết phải trái.
- 万一有个好歹 = lỡ có mệnh hệ gì.
Ví dụ
你好歹吃一点儿再走。
Nǐ hǎodǎi chī yìdiǎnr zài zǒu.
Dù sao bạn cũng ăn một chút rồi hãy đi.
他好歹是你哥哥,别这么说他。
Tā hǎodǎi shì nǐ gēge, bié zhème shuō tā.
Dù sao anh ấy cũng là anh của em, đừng nói anh ấy như vậy.
我好心帮他,他却不知好歹。
Wǒ hǎoxīn bāng tā, tā què bù zhī hǎodǎi.
Tôi tốt bụng giúp anh ta, vậy mà anh ta chẳng biết điều.
开车慢点儿,万一有个好歹怎么办?
Kāichē màn diǎnr, wànyī yǒu gè hǎodǎi zěnme bàn?
Lái xe chậm thôi, lỡ có chuyện gì thì làm sao?
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他好歹很聪明。(không có ý “ít ra cũng”) → Đúng: 他好歹也是大学生,这个应该懂。
好歹 cần ngữ cảnh khuyên nhủ, nhấn mạnh “dù sao cũng”.
2. Sai: 他真不知歹好。 → Đúng: 他不知好歹。
Cụm cố định là 不知好歹, không đảo thành 歹好; khẩu ngữ cũng nói 不知道好歹.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 时间不多了,你______看一眼再走吧。
Xem đáp án
好歹
Câu 2. Sắp xếp: 好歹 / 也 / 他 / 是 / 老师 / 你的
Xem đáp án
他好歹也是你的老师。
Câu 3. Dịch: Dù sao cũng gọi điện cho mẹ một cuộc.
Xem đáp án
好歹给妈妈打个电话。
Câu 4. Trong “万一有个好歹”, 好歹 nghĩa là: (a) chuyện chẳng lành (b) ít ra
Xem đáp án
(a)
FAQ
好歹 và 至少 khác nhau thế nào?
至少 nêu mức tối thiểu khách quan; 好歹 mang sắc thái khuyên nhủ, tình cảm.
好歹 và 不管怎样 khác nhau thế nào?
Gần nghĩa “dù sao”; 好歹 khẩu ngữ, ngắn gọn hơn.
歹 nghĩa là gì?
歹 = “xấu”, như 歹徒 (kẻ xấu). 好歹 = tốt xấu.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 照旧 (zhàojiù) – vẫn như cũ (HSK 7–9)
- 一举 (yìjǔ) – một lần (hành động) mà…, một mạch (HSK 7–9)
- 总归 (zǒngguī) – rốt cuộc vẫn, dù sao cuối cùng cũng (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑