Trả lời nhanh: 恰恰 (qiàqià) là phó từ nghĩa “chính là, đúng là”, nhấn mạnh rằng điều được nói tới hoàn toàn trùng khớp hoặc ngược hẳn với dự đoán. Rất hay gặp trong cụm 恰恰相反 và 恰恰是.
Công thức
S + 恰恰 + 是 / 相反 / V
- 恰恰 + 是: nhấn mạnh “chính là”.
- 恰恰相反: “hoàn toàn ngược lại”, hay mở đầu vế phản bác.
- Văn nói trang trọng và văn viết.
Mẹo ghi nhớ
“Đúng lại là, chính là”: nhấn mạnh sự trùng khớp hoặc trái ngược đến bất ngờ, hay gặp 恰恰相反, 恰恰说明. Khác 偏偏 mang cảm xúc trái ý. Ví dụ: 事实恰恰相反 (shìshí qiàqià xiāngfǎn) – sự thật lại hoàn toàn ngược lại.
Ví dụ
你说的恰恰是我想说的。
Nǐ shuō de qiàqià shì wǒ xiǎng shuō de.
Điều bạn nói chính là điều tôi muốn nói.
问题恰恰出在这里。
Wèntí qiàqià chū zài zhèlǐ.
Vấn đề chính là nằm ở đây.
他以为我会生气,恰恰相反,我很高兴。
Tā yǐwéi wǒ huì shēngqì, qiàqià xiāngfǎn, wǒ hěn gāoxìng.
Anh ấy tưởng tôi sẽ giận, hoàn toàn ngược lại, tôi rất vui.
最简单的方法往往恰恰最有效。
Zuì jiǎndān de fāngfǎ wǎngwǎng qiàqià zuì yǒuxiào.
Cách đơn giản nhất thường lại chính là cách hiệu quả nhất.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 是恰恰他帮了我。(sai vị trí) → Đúng: 恰恰是他帮了我。
Qiàqià shì tā bāng le wǒ.
恰恰 đứng trước 是 để nhấn mạnh.
2. Sai: 我同意你的看法,恰恰相反。(không có ý đối lập) → Đúng: 我同意你的看法。
Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ.
恰恰相反 chỉ dùng khi điều sau ngược hẳn điều trước.
✅ Dùng đúng 恰恰: 你认为的缺点,恰恰是他最大的优势。
Nǐ rènwéi de quēdiǎn, qiàqià shì tā zuì dà de yōushì.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他以为这件事很难,______相反,它非常简单。
Xem đáp án
恰恰
Câu 2. Sắp xếp: 恰恰 / 是 / 这 / 我 / 需要的
Xem đáp án
这恰恰是我需要的。
Câu 3. Dịch: Đây chính là ưu điểm của anh ấy.
Xem đáp án
这恰恰是他的优点。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 是恰恰他帮了我。 (b) 恰恰是他帮了我。
Xem đáp án
(b)
FAQ
恰恰 và 恰好 / 正好 khác nhau thế nào?
恰好, 正好 thiên về “vừa đúng, vừa khéo” (thời gian, số lượng). 恰恰 thiên về nhấn mạnh “chính là” trong lập luận.
恰恰相反 có phải cụm cố định không?
Đúng, nghĩa “hoàn toàn ngược lại”, rất hay dùng trong nghị luận.
恰恰 và 正是 khác nhau thế nào?
Gần nghĩa khi nhấn mạnh; 恰恰 thường kèm ý trái với dự đoán.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 未必 (wèibì) – chưa chắc, không hẳn (HSK 7–9)
- 万万 (wànwàn) – tuyệt đối (đi với phủ định) (HSK 7–9)
- 切勿 (qièwù) – tuyệt đối đừng, xin đừng (văn bản) (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑