Trả lời nhanh: 切勿 (qièwù) là cách nói văn bản nghĩa “tuyệt đối đừng, xin chớ”, thường gặp trong biển báo, thông báo, hướng dẫn an toàn để cấm hoặc khuyên mạnh.
Công thức
(请) + 切勿 + V
- Đã mang nghĩa phủ định, không thêm 不.
- Hay dùng trong biển báo, thông báo, nhãn sản phẩm.
- Mạnh hơn 请勿; khẩu ngữ dùng 千万别.
Ví dụ
请切勿在车厢内吸烟。
Qǐng qièwù zài chēxiāng nèi xīyān.
Xin tuyệt đối không hút thuốc trong toa xe.
切勿将密码告诉他人。
Qièwù jiāng mìmǎ gàosu tārén.
Tuyệt đối không cho người khác biết mật khẩu.
雨天路滑,切勿超速行驶。
Yǔtiān lù huá, qièwù chāosù xíngshǐ.
Trời mưa đường trơn, tuyệt đối không chạy quá tốc độ.
贵重物品切勿放在车内。
Guìzhòng wùpǐn qièwù fàng zài chē nèi.
Đồ có giá trị tuyệt đối không để trong xe.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 切勿不吸烟。(phủ định kép) → Đúng: 切勿吸烟。
切勿 đã nghĩa “đừng”, không thêm 不.
2. Sai: 妈妈,你切勿担心我。(quá trang trọng trong gia đình) → Đúng: 妈妈,你别担心我。
Trong lời nói thân mật dùng 别, 不要.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 公共场所______大声喧哗。
Xem đáp án
切勿 (hoặc 请勿)
Câu 2. Sắp xếp: 切勿 / 靠近 / 危险 / 请
Xem đáp án
危险,请切勿靠近。
Câu 3. Dịch: Xin đừng chạm vào hiện vật.
Xem đáp án
请切勿触摸展品。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 切勿随意丢弃垃圾。 (b) 切勿不随意丢弃垃圾。
Xem đáp án
(a)
FAQ
切勿 và 请勿 khác nhau thế nào?
请勿 lịch sự, nhẹ nhàng; 切勿 nhấn mạnh hơn, mang tính cảnh báo.
勿 nghĩa là gì?
勿 là chữ văn ngôn nghĩa “đừng”, như 请勿吸烟.
Có thể nói 切勿 trong hội thoại không?
Ít; hội thoại dùng 千万别, 一定不要.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 以期 (yǐqī) – nhằm mong, hy vọng để (HSK 7–9)
- 偏偏 (piānpiān) – lại cứ, trớ trêu thay (HSK 7–9)
- 索性 (suǒxìng) – dứt khoát, cứ thế mà (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑