Trả lời nhanh: 偏偏 là phó từ nghĩa “lại cứ, cố tình; trớ trêu thay”, diễn tả hành động hoặc sự việc đi ngược với mong muốn, yêu cầu hay lẽ thường. Thường mang cảm xúc bực bội hoặc tiếc nuối.
Công thức
(Mong muốn / yêu cầu),S + 偏偏 + V(trái ý)
- Đứng trước động từ hoặc trước chủ ngữ của vế trái ý.
- Hai nghĩa: cố tình làm ngược (人) hoặc sự việc trùng hợp trớ trêu (事).
- Hay đi với 要, 不 phía sau: 偏偏要, 偏偏不.
Ví dụ
我叫他别去,他偏偏要去。
Wǒ jiào tā bié qù, tā piānpiān yào qù.
Tôi bảo anh ấy đừng đi, anh ấy lại cứ đòi đi.
我着急出门,偏偏下起了大雨。
Wǒ zháojí chūmén, piānpiān xià qǐ le dàyǔ.
Tôi đang vội ra ngoài, trớ trêu thay trời lại đổ mưa to.
大家都同意了,偏偏他一个人反对。
Dàjiā dōu tóngyì le, piānpiān tā yí gè rén fǎnduì.
Mọi người đều đồng ý, riêng anh ta lại phản đối.
我最需要帮忙的时候,他偏偏不在。
Wǒ zuì xūyào bāngmáng de shíhou, tā piānpiān bú zài.
Đúng lúc tôi cần giúp nhất thì anh ấy lại vắng mặt.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他偏偏很高兴地答应了我的请求。(không có ý trái ngược) → Đúng: 他很高兴地答应了我的请求。
偏偏 chỉ dùng khi sự việc trái với mong muốn hoặc lẽ thường.
2. Sai: 他去偏偏。(đặt sau động từ) → Đúng: 他偏偏要去。
偏偏 là phó từ, đứng trước động từ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 妈妈不让他玩游戏,他______要玩。
Xem đáp án
偏偏 (hoặc 偏)
Câu 2. Sắp xếp: 偏偏 / 坏了 / 手机 / 考试那天
Xem đáp án
考试那天手机偏偏坏了。
Câu 3. Dịch: Tôi vừa định đi dạo thì trời lại mưa.
Xem đáp án
我刚想去散步,偏偏下雨了。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我叫他早点睡,他偏偏熬夜。 (b) 他偏偏很喜欢帮助别人,大家都很感谢他。
Xem đáp án
(a)
FAQ
偏偏 và 偏 khác nhau thế nào?
偏 cũng nghĩa “cố tình làm ngược”, thường đi với 要/不: 偏要, 偏不. 偏偏 dùng được cả cho sự việc trùng hợp trớ trêu.
偏偏 và 竟然 khác nhau thế nào?
竟然 nhấn mạnh bất ngờ. 偏偏 nhấn mạnh trái ý, trái mong muốn.
偏偏 mang cảm xúc gì?
Thường là bực bội, bất lực hoặc tiếc nuối của người nói.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 索性 (suǒxìng) – dứt khoát, cứ thế mà (HSK 7–9)
- 动辄 (dòngzhé) – hơi một tí là, động chút là (văn viết) (HSK 7–9)
- 恰恰 (qiàqià) – chính là, đúng là (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑